Xây dựng năng lực tự chủ chiến lược trong chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu: Thách thức và giải pháp cho Việt Nam
Bài báo "Xây dựng năng lực tự chủ chiến lược trong chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu: Thách thức và giải pháp cho Việt Nam" do nhóm tác giả Nguyễn Thắng Vượng - Nguyễn Việt Anh - Nguyễn Thanh Hùng - Trần Đỗ Sinh - Vụ Phát triển thị trường nước ngoài (Bộ Công Thương) thực hiện.
Tóm tắt:
Bài viết phân tích vị trí của Việt Nam trong chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu, nhận diện các điểm nghẽn về nhân lực, hạ tầng, R&D, thương mại hóa và rủi ro địa kinh tế, từ đó đề xuất cách tiếp cận “tự chủ chiến lược có chọn lọc”. Thay vì theo đuổi tự chủ toàn bộ chuỗi giá trị, Việt Nam cần tập trung làm chủ một số năng lực then chốt, phát triển lợi thế cạnh tranh ở thiết kế, đóng gói và kiểm thử, đồng thời bảo đảm khả năng tiếp cận an toàn đối với các công nghệ chưa có lợi thế. Trên cơ sở kinh nghiệm quốc tế và định hướng chính sách hiện hành, bài viết đề xuất các giải pháp trọng tâm đến năm 2030, tầm nhìn 2050 nhằm nâng cao năng lực nội sinh và vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị bán dẫn.
Từ khóa: tự chủ chiến lược, công nghiệp bán dẫn, chuỗi cung ứng bán dẫn, năng lực nội sinh, Việt Nam
1. Đặt vấn đề
Công nghiệp bán dẫn đang trở thành một trong những ngành công nghệ chiến lược của thế kỷ XXI, vừa là nền tảng của kinh tế số và các công nghệ mới, vừa gắn trực tiếp với năng lực công nghệ, an ninh kinh tế và quốc phòng. Trong bối cảnh nhu cầu chip bán dẫn tăng mạnh, cạnh tranh địa chính trị và kiểm soát công nghệ gia tăng, chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu đang được tái cấu trúc theo hướng đa điểm sản xuất, giảm phụ thuộc và thiết lập hệ sinh thái hợp tác giữa các đối tác tin cậy. Xu hướng này mở ra cơ hội để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, nhất là sau khi Việt Nam và Hoa Kỳ nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện năm 2023 và xác định bán dẫn là một lĩnh vực hợp tác trọng tâm.
Về khung khổ pháp lý, Việt Nam đã từng bước hoàn thiện khung chính sách cho phát triển khoa học, công nghệ và công nghiệp bán dẫn, nổi bật là Nghị quyết số 57-NQ/TW năm 2024, Quyết định số 1018/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn đến năm 2030, tầm nhìn 2050 và Quyết định số 1017/QĐ-TTg về phát triển nguồn nhân lực bán dẫn. Tuy nhiên, vị trí của Việt Nam trong chuỗi giá trị vẫn chủ yếu tập trung ở thiết kế, lắp ráp, đóng gói và kiểm thử; năng lực R&D, công nghệ lõi, công nghiệp hỗ trợ, nguồn nhân lực chuyên sâu và liên kết giữa khu vực FDI với doanh nghiệp trong nước còn hạn chế.
Mục tiêu của bài viết là đi sâu phân tích và làm rõ nội hàm của “tự chủ chiến lược” trong phát triển ngành bán dẫn Việt Nam, từ yêu cầu làm chủ một số năng lực, công nghệ và công đoạn then chốt đến bảo đảm khả năng tiếp cận ổn định, đa dạng và an toàn đối với những công nghệ mà Việt Nam chưa có lợi thế. Trên cơ sở đó, bài viết đánh giá vị trí hiện tại của Việt Nam, nhận diện các điểm nghẽn cấu trúc, qua đó xác định phạm vi tự chủ phù hợp và đề xuất hệ giải pháp đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050. Đây cũng là nội dung xuyên suốt, gắn với mục tiêu nghiên cứu của Đề tài khoa học.
2. Thực trạng phát triển công nghiệp bán dẫn Việt Nam
Việt Nam bắt đầu tham gia chuỗi cung ứng bán dẫn từ khá sớm, nhưng chỉ thực sự tạo dấu ấn rõ nét từ giữa những năm 2000 với dự án của Intel tại Khu Công nghệ cao TP. Hồ Chí Minh. Từ đó, hệ sinh thái từng bước mở rộng với sự hiện diện của Intel, Samsung, Amkor, Hana Micron cùng các doanh nghiệp thiết kế trong và ngoài nước. Giai đoạn 2020-2025, quá trình dịch chuyển chuỗi cung ứng và mở rộng ngành điện tử đã tạo thêm động lực cho Việt Nam trở thành một địa điểm sản xuất công nghệ quan trọng trong khu vực.
Quy mô thị trường bán dẫn Việt Nam được ước tính khoảng 18,23 tỷ USD năm 2024 và có thể đạt 31,39 tỷ USD năm 2029, tương ứng CAGR khoảng 11,48%[i]. Cần lưu ý đây là ước tính về quy mô thị trường, không đồng nhất với doanh thu công nghiệp bán dẫn theo mục tiêu của Chiến lược quốc gia. Quyết định số 1018/QĐ-TTg đặt mục tiêu đến năm 2030 doanh thu công nghiệp bán dẫn tại Việt Nam đạt trên 25 tỷ USD/năm, giá trị gia tăng trong nước 10-15%, có ít nhất 100 doanh nghiệp thiết kế, 1 nhà máy chế tạo chip quy mô nhỏ và 10 nhà máy đóng gói, kiểm thử.
Ở góc độ thương mại, năm 2025 xuất khẩu mạch điện tử tích hợp và vi mạch của Việt Nam (HS 8542) đạt khoảng 15,5 tỷ USD[ii]. Trong phạm vi rộng hơn, nhóm máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện tiếp tục là một trong những nhóm xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam. Điều này cho thấy Việt Nam đã hội nhập sâu vào mạng lưới sản xuất điện tử toàn cầu, nhưng cũng cần phân biệt rõ giữa xuất khẩu điện tử nói chung với năng lực công nghệ bán dẫn thực chất trong nước.
Về cấu trúc hệ sinh thái, năng lực mạnh nhất của Việt Nam hiện nằm ở công đoạn cuối, bao gồm các khâu lắp ráp, đóng gói và kiểm thử (OSAT), trong khi khâu thiết kế phát triển tích cực trong những năm gần đây. Theo các ước tính quốc tế năm 2025, Việt Nam có trên 60 doanh nghiệp/cơ sở thiết kế IC và khoảng 6.000 kỹ sư thiết kế. Nếu tính rộng cả thiết kế và đóng gói, lắp ráp, kiểm thử, lực lượng lao động bán dẫn đạt khoảng 17.000 người. Một bước chuyển quan trọng là tháng 1/2026, Việt Nam khởi công nhà máy chế tạo chip bán dẫn công nghệ cao đầu tiên. Dự án chưa đồng nghĩa Việt Nam đã có năng lực sản xuất thương mại quy mô lớn, nhưng đánh dấu sự chuyển dịch thực chất, từng bước hình thành năng lực chế tạo trong nước.
Nhìn tổng thể, Việt Nam đã tạo dựng vị trí nhất định trong chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu nhưng vẫn phụ thuộc đáng kể vào khu vực FDI và các công nghệ nhập khẩu. Thách thức cốt lõi không chỉ là thu hút thêm dự án, mà là nâng tỷ lệ giá trị tạo ra trong nước, hình thành năng lực công nghệ và doanh nghiệp nội địa đủ sức tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.
3. Một số điểm nghẽn cốt lõi đối với năng lực tự chủ chiến lược
Thứ nhất, nguồn nhân lực chuyên sâu chưa đáp ứng nhu cầu phát triển. Việt Nam đã có lực lượng kỹ sư thiết kế tương đối nhanh về số lượng nhưng còn thiếu chuyên gia giàu kinh nghiệm, kỹ sư quy trình, kỹ sư vận hành và nhân lực R&D ở trình độ cao. Khoảng cách giữa đào tạo đại học và yêu cầu thực tế của doanh nghiệp vẫn lớn, trong khi mục tiêu 50.000 nhân lực bán dẫn đến năm 2030 trở thành thách thức đối với hệ thống giáo dục và đào tạo.
Thứ hai, hạ tầng kỹ thuật và công nghiệp hỗ trợ còn yếu. Sản xuất bán dẫn đòi hỏi nguồn điện ổn định, nước siêu tinh khiết, khí và hóa chất chuyên dụng, hệ thống xử lý chất thải và logistics có độ tin cậy cao. Nhiều vật liệu, thiết bị và dịch vụ kỹ thuật vẫn phụ thuộc nhập khẩu, làm tăng chi phí và hạn chế khả năng hình thành chuỗi cung ứng nội địa.
Thứ ba, năng lực R&D, công nghệ lõi và sở hữu trí tuệ còn hạn chế. Việt Nam chưa hình thành đầy đủ hệ sinh thái EDA[iii], IP core, chế tạo mẫu, tape-out[iv] và các nền tảng nghiên cứu dùng chung có khả năng hỗ trợ doanh nghiệp từ ý tưởng đến sản phẩm. Đây là điểm nghẽn trực tiếp đối với khả năng tạo ra giá trị gia tăng và năng lực tự chủ dài hạn.
Thứ tư, thị trường trong nước và năng lực thương mại hóa còn nhỏ. Nhu cầu chip tại Việt Nam chủ yếu gắn với chuỗi sản xuất điện tử do doanh nghiệp FDI dẫn dắt; doanh nghiệp thiết kế trong nước khó tiếp cận khách hàng lớn, thử nghiệm sản phẩm và đạt các chứng nhận quốc tế cần thiết. Nếu không có cơ chế tạo cầu ban đầu và kết nối với các tập đoàn đầu chuỗi, sản phẩm do doanh nghiệp Việt Nam thiết kế khó đạt quy mô thương mại.
Thứ năm, cạnh tranh quốc tế và rủi ro địa kinh tế gia tăng. Việt Nam phải cạnh tranh với Malaysia, Singapore, Thái Lan, Ấn Độ và nhiều nền kinh tế đang triển khai chính sách hỗ trợ bán dẫn quy mô lớn. Đồng thời, kiểm soát xuất khẩu, hạn chế công nghệ và yêu cầu an ninh chuỗi cung ứng ngày càng có ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn đầu tư và khả năng tiếp cận thiết bị, phần mềm, vật liệu.
4. Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, không có một mô hình duy nhất để phát triển bán dẫn. Hoa Kỳ sử dụng tổ hợp công cụ gồm hỗ trợ đầu tư có điều kiện, đầu tư dài hạn cho R&D và nhân lực, đồng thời tăng cường kiểm soát công nghệ chiến lược. Thái Lan gắn ưu đãi với quy mô đầu tư, hàm lượng công nghệ, R&D và đào tạo nhân lực; qua đó hướng dòng vốn vào các dự án có chất lượng cao hơn. Trung Quốc phát triển theo chiến lược đa tầng, vừa tiếp tục đầu tư vào công nghệ tiên tiến, vừa mở rộng các nút công nghệ trưởng thành, bán dẫn công suất và các vật liệu như SiC, GaN để phục vụ thị trường xe điện, năng lượng và IoT. Hàn Quốc và Đài Loan (Trung Quốc) cho thấy, năng lực bán dẫn được hình thành thông qua quá trình tích lũy dài hạn, gắn doanh nghiệp đầu tàu với R&D, nhân lực, nhà cung ứng và thị trường.
Từ kinh nghiệm quốc tế đúc rút hàm ý quan trọng đối với Việt Nam là cần tránh phát triển dàn trải và chạy đua theo toàn bộ chuỗi giá trị. Chính sách phải định vị rõ công đoạn nào có thể tạo lợi thế cạnh tranh ngay, công đoạn nào cần từng bước làm chủ và công nghệ nào nên ưu tiên bảo đảm khả năng tiếp cận thông qua hợp tác quốc tế.
5. Lựa chọn phạm vi tự chủ chiến lược của Việt Nam
Với nguồn lực hiện có, mục tiêu phù hợp của Việt Nam không phải là tự chủ toàn bộ chuỗi bán dẫn mà là “tự chủ có chọn lọc”. Có thể phân chia thành 3 tầng.
Tầng thứ nhất là các năng lực cần từng bước làm chủ trong nước, gồm nhân lực thiết kế và công nghệ quy trình, R&D, bảo mật thiết kế, sở hữu trí tuệ và một số dòng chip chuyên dụng gắn với nhu cầu quốc gia.
Tầng thứ hai là các phân khúc cần xây dựng năng lực cạnh tranh quốc tế, trước hết là thiết kế IC, đóng gói và kiểm thử tiên tiến, cảm biến, vi điều khiển, PMIC và một số công nghệ mature nodes.
Tầng thứ ba gồm các công nghệ Việt Nam chưa cần hoặc chưa thể tự chủ toàn bộ trong trung hạn như EDA, thiết bị quang khắc tiên tiến; với nhóm này, ưu tiên là đa dạng hóa nguồn cung, duy trì quan hệ với các đối tác tin cậy và nâng cao khả năng chống chịu của chuỗi liên kết giá trị.
6. Định hướng và giải pháp đến năm 2030, tầm nhìn 2050
Một là, tập trung xây dựng năng lực công nghệ và R&D có khả năng tạo tài sản trí tuệ. Nhà nước cần ưu tiên hạ tầng EDA, phát triển phòng thí nghiệm hiện đại và nền tảng chế tạo mẫu dùng chung; đồng thời hỗ trợ các dự án thiết kế chip có khả năng thương mại hóa và hình thành các sáng chế, phát minh thuộc sở hữu trí tuệ của Việt Nam.
Hai là, phát triển nguồn nhân lực theo nhu cầu thực tế của chuỗi giá trị. Việc triển khai Chương trình phát triển nguồn nhân lực bán dẫn cần gắn chỉ tiêu số lượng với các nhóm kỹ năng cụ thể, tăng đào tạo thực hành, liên kết nhà trường - doanh nghiệp và thu hút chuyên gia quốc tế, người Việt Nam ở nước ngoài tham gia đào tạo, nghiên cứu.
Ba là, sau khi Quỹ Hỗ trợ đầu tư được thiết lập theo Nghị định số 182/2024/NĐ-CP, trọng tâm cần chuyển từ “có cơ chế” sang “chất lượng thực thi”: hỗ trợ phải minh bạch, có mục tiêu và gắn với R&D, đào tạo nhân lực, phát triển nhà cung ứng trong nước, giá trị gia tăng và cam kết dài hạn của nhà đầu tư.
Bốn là, phát triển cụm bán dẫn chuyên sâu và liên kết FDI với doanh nghiệp trong nước. Việt Nam nên tập trung nguồn lực vào một số địa bàn có lợi thế rõ về hạ tầng, nhân lực và hệ sinh thái điện tử, qua đó hình thành mạng lưới doanh nghiệp thiết kế, OSAT, R&D và nhà cung ứng. Thu hút FDI cần chuyển từ số lượng sang chất lượng, ưu tiên dự án có R&D, đào tạo kỹ sư và khả năng tạo liên kết với doanh nghiệp Việt Nam.
Năm là, tạo thị trường cho sản phẩm bán dẫn do Việt Nam thiết kế. Các công cụ như đặt hàng nghiên cứu, chương trình thử nghiệm, mua sắm công phù hợp với cam kết quốc tế có thể tạo cầu ban đầu cho chip phục vụ viễn thông, điện tử, năng lượng, giao thông và các hệ thống số. Đồng thời cần hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận tiêu chuẩn, chứng nhận và khách hàng quốc tế.
Sáu là, tăng cường quản trị rủi ro và an ninh chuỗi cung ứng. Cần thiết lập cơ chế theo dõi thường xuyên các thay đổi về kiểm soát xuất khẩu, trợ cấp, tiêu chuẩn công nghệ, thiết bị và vật liệu chiến lược; đồng thời củng cố bảo hộ sở hữu trí tuệ, an ninh dữ liệu và độ tin cậy của môi trường đầu tư. Đây là điều kiện để Việt Nam vừa thu hút công nghệ cao, vừa duy trì vị trí trong mạng lưới cung ứng của các đối tác lớn.
Bảng 1. Điểm nghẽn cốt lõi và định hướng xử lý
|
Điểm nghẽn |
Biểu hiện chính |
Định hướng xử lý |
|
Nhân lực |
Thiếu kỹ sư chuyên sâu, khoảng cách đào tạo - thực tiễn |
Đào tạo theo vị trí việc làm; liên kết trường - viện - doanh nghiệp |
|
R&D và công nghệ lõi |
Thiếu EDA, IP, prototype, tape-out và nền tảng dùng chung |
Đầu tư hạ tầng R&D; hỗ trợ thiết kế và IP nội địa |
|
Hạ tầng và phụ trợ |
Phụ thuộc vật liệu, thiết bị; yêu cầu điện, nước, khí chuyên dụng |
Phát triển cụm chuyên sâu và nhà cung ứng trong nước |
|
Thị trường và thương mại hóa |
Khó tiếp cận khách hàng lớn, chứng nhận và quy mô |
Đặt hàng, thử nghiệm, mua sắm công phù hợp cam kết quốc tế |
|
Cạnh tranh và rủi ro địa kinh tế |
Cạnh tranh ưu đãi; kiểm soát xuất khẩu và gián đoạn công nghệ |
FDI có chọn lọc; đa dạng hóa nguồn cung và quản trị rủi ro |
7. Kết luận
Việt Nam đang đứng trước cơ hội hiếm có để nâng vị trí trong chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu, nhưng cơ hội chỉ có thể chuyển thành năng lực cạnh tranh nếu chính sách tập trung vào xây dựng năng lực nội sinh. Trọng tâm giai đoạn tới cần chuyển từ thu hút đầu tư bằng ưu đãi sang thu hút đầu tư gắn với R&D, nhân lực và liên kết doanh nghiệp; từ đào tạo theo số lượng sang kỹ năng thực hành; từ phát triển phân tán sang các cụm chuyên sâu; và từ tham gia gia công sang từng bước làm chủ các công đoạn có giá trị gia tăng cao.
Mục tiêu phù hợp không phải là tái tạo toàn bộ chuỗi bán dẫn trong phạm vi quốc gia, mà là xây dựng năng lực khó bị thay thế tại một số công đoạn chiến lược, đồng thời bảo đảm khả năng tiếp cận an toàn và đa dạng đối với những công nghệ Việt Nam chưa có lợi thế làm chủ. Cách tiếp cận “tự chủ có chọn lọc” này vừa phù hợp với đặc trưng toàn cầu hóa sâu của ngành bán dẫn, vừa tạo cơ sở để Việt Nam nâng cao giá trị gia tăng, sức chống chịu và vị thế trong chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu.
Tài liệu trích dẫn:
1Theo thông tin được Bộ Khoa học và Công nghệ dẫn lại từ SEMIExpo Vietnam 2024
2Nguồn: Hải quan Việt Nam
3Trong ngành bán dẫn, hệ sinh thái EDA là hệ sinh thái các công cụ, phần mềm, doanh nghiệp và dịch vụ hỗ trợ toàn bộ quá trình thiết kế chip.
4Tape-out trong ngành bán dẫn là mốc hoàn tất thiết kế chip và bàn giao bộ dữ liệu thiết kế cuối cùng cho nhà máy (foundry) để bắt đầu chế tạo chip.
Tài liệu tham khảo:
Thủ tướng Chính phủ (2024), Quyết định số 1018/QĐ-TTg ngày 21/9/2024 về Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050.
Thủ tướng Chính phủ (2024), Quyết định số 1017/QĐ-TTg ngày 21/9/2024 về Chương trình phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp bán dẫn đến năm 2030, định hướng đến năm 2050.
Chính phủ (2024), Nghị định số 182/2024/NĐ-CP ngày 31/12/2024 quy định về thành lập, quản lý và sử dụng Quỹ Hỗ trợ đầu tư.
SEMI (2024), SEMIExpo Vietnam 2024 - Elevating Vietnam to the Global Semiconductor Supply Chain.
World Bank (2025), Forging Viet Nam’s Semiconductor Future: Talent and Innovation Leading the Way.
OECD (2025), OECD Economic Surveys: Viet Nam 2025.
UN Comtrade/WITS (2026), dữ liệu thương mại HS 8542 của Việt Nam.
Cục Thống kê (2026), số liệu xuất nhập khẩu hàng hóa Việt Nam năm 2024-2025.
Building strategic autonomy capabilities in the global semiconductor supply chain: Challenges for Vietnam and strategic directions toward 2030, with a vision to 2050
Abstract:
This study analyzes Vietnam’s position in the global semiconductor supply chain, identifies bottlenecks in human resources, infrastructure, R&D, commercialization, and geoeconomic risks, and proposes a “selective strategic autonomy” approach. Rather than pursuing autonomy across the entire value chain, Vietnam should focus on mastering several critical capabilities, developing competitive advantages in chip design, packaging, and testing, while ensuring secure access to technologies in which it does not yet possess advantages. Drawing on international experience and current policy orientations, the article proposes key solutions toward 2030, with a vision to 2050, to strengthen Vietnam’s endogenous capabilities and enhance its position in the global semiconductor value chain.
Keywords: strategic autonomy, semiconductor industry, semiconductor supply chain, endogenous capabilities, Vietnam