Tóm tắt:

Trong bối cảnh thị trường vốn ngày càng phát triển và yêu cầu minh bạch tài chính ngày càng cao, chất lượng và tính thích hợp của thông tin kế toán trở thành yếu tố then chốt quyết định hiệu quả ra quyết định của nhà đầu tư và các bên liên quan. Kiểm toán độc lập, với vai trò là cơ chế bảo đảm thông tin từ bên thứ ba, được kỳ vọng góp phần nâng cao chất lượng và tính thích hợp của thông tin kế toán. Bài viết phân tích vai trò của kiểm toán độc lập trong việc cải thiện các thuộc tính chất lượng của thông tin kế toán, làm rõ cơ chế tác động và ý nghĩa của kiểm toán độc lập đối với người sử dụng thông tin, đặc biệt là nhà đầu tư trên thị trường vốn.

Từ khóa: kiểm toán độc lập, chất lượng thông tin kế toán, tính thích hợp, báo cáo tài chính, nhà đầu tư.

1. Đặt vấn đề

Thông tin kế toán là sản phẩm trung tâm của hệ thống kế toán doanh nghiệp, phản ánh tình hình tài chính, kết quả hoạt động và dòng tiền của đơn vị trong một kỳ nhất định. Đối với nhà đầu tư và các chủ thể trên thị trường vốn, thông tin kế toán là cơ sở quan trọng để đánh giá giá trị doanh nghiệp, dự đoán triển vọng tương lai và đưa ra các quyết định kinh tế. Tuy nhiên, giá trị của thông tin kế toán không chỉ phụ thuộc vào việc thông tin được công bố đầy đủ, mà còn phụ thuộc vào chất lượng và mức độ thích hợp của thông tin đó đối với nhu cầu ra quyết định.

Trong thực tế, thông tin kế toán do doanh nghiệp tự lập có thể bị ảnh hưởng bởi sự bất cân xứng thông tin giữa nhà quản lý và người sử dụng bên ngoài, cũng như bởi các động cơ quản trị lợi nhuận. Điều này làm gia tăng rủi ro thông tin và có thể dẫn đến các quyết định đầu tư kém hiệu quả. Trong bối cảnh đó, kiểm toán độc lập được xem là một công cụ quan trọng nhằm bảo đảm độ tin cậy của thông tin kế toán và góp phần nâng cao giá trị sử dụng của báo cáo tài chính. Việc làm rõ vai trò của kiểm toán độc lập trong nâng cao chất lượng và tính thích hợp của thông tin kế toán vì vậy có ý nghĩa cả về mặt lý luận và thực tiễn.

2. Thực trạng chất lượng và tính thích hợp của thông tin kế toán tại Việt Nam

Trong bối cảnh thị trường vốn Việt Nam ngày càng phát triển và hội nhập sâu rộng với khu vực và quốc tế, chất lượng thông tin kế toán được công bố trên báo cáo tài chính đã trở thành một yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định của nhà đầu tư. Nhiều nghiên cứu cho thấy, dù khung pháp lý về kế toán và kiểm toán tại Việt Nam đã có những cải thiện đáng kể trong hơn một thập kỷ qua, song tính thích hợp của thông tin kế toán vẫn chưa đáp ứng đầy đủ kỳ vọng của thị trường.

Xét trên phương diện chuẩn mực và chế độ kế toán, Việt Nam hiện vẫn chủ yếu áp dụng Chuẩn mực kế toán Việt Nam. Theo Báo cáo ROSC về kế toán và kiểm toán tại Việt Nam của World Bank & Bộ Tài chính Việt Nam (2017), hệ thống chuẩn mực này có độ trễ nhất định so với Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế IFRS, đặc biệt trong việc phản ánh giá trị hợp lý, ghi nhận các công cụ tài chính và cung cấp thông tin dự báo. Điều này làm hạn chế khả năng phản ánh kịp thời và đầy đủ các biến động kinh tế trong báo cáo tài chính, từ đó ảnh hưởng đến tính thích hợp của thông tin đối với nhà đầu tư.

Từ góc độ thực tiễn công bố thông tin, nhiều nghiên cứu thực nghiệm trong nước đã chỉ ra,  thông tin kế toán của doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam còn mang tính tuân thủ hình thức hơn là định hướng cung cấp thông tin hữu ích cho người sử dụng. Nghiên cứu của Đặng Thị Hồng Hà & các cộng sự (2024), cho thấy mức độ công bố thông tin tự nguyện của các doanh nghiệp niêm yết còn thấp, trong khi các thông tin có giá trị dự báo về dòng tiền, rủi ro tài chính và triển vọng hoạt động chưa được trình bày đầy đủ. Điều này làm giảm khả năng hỗ trợ ra quyết định đầu tư, nhất là đối với các nhà đầu tư cá nhân vốn phụ thuộc nhiều vào báo cáo tài chính công bố.

Một vấn đề đáng chú ý khác là hiện tượng quản trị lợi nhuận vẫn tồn tại ở nhiều doanh nghiệp. Theo nghiên cứu của Trần Thị Giang và Phạm Quốc Việt (2022), sử dụng mô hình Jones điều chỉnh cho thấy có bằng chứng về hành vi điều chỉnh lợi nhuận kế toán tại các doanh nghiệp niêm yết, đặc biệt trong các năm trước khi phát hành cổ phiếu hoặc huy động vốn. Việc điều chỉnh lợi nhuận làm sai lệch mối quan hệ giữa kết quả kế toán và hiệu quả kinh tế thực tế, từ đó làm suy giảm tính thích hợp của thông tin kế toán đối với nhà đầu tư.

Bên cạnh đó, tính kịp thời của thông tin kế toán cũng là một hạn chế đáng kể. Theo Báo cáo thường niên của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (2025), tình trạng chậm công bố báo cáo tài chính, đặc biệt là báo cáo kiểm toán, vẫn diễn ra ở một bộ phận doanh nghiệp niêm yết. Việc công bố thông tin chậm trễ làm giảm giá trị sử dụng của thông tin, bởi các quyết định đầu tư thường cần được đưa ra trong khoảng thời gian ngắn và phụ thuộc vào thông tin cập nhật.

Chất lượng hệ thống kiểm soát nội bộ và năng lực đội ngũ kế toán cũng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thông tin kế toán. Nghiên cứu của Deloitte Việt Nam (2022), trong các khảo sát về minh bạch tài chính cho thấy, nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, chưa xây dựng được hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả, dẫn đến rủi ro sai sót trọng yếu trong báo cáo tài chính. Điều này làm gia tăng mức độ bất cân xứng thông tin giữa doanh nghiệp và nhà đầu tư.

Từ góc độ người sử dụng thông tin, nghiên cứu của World Bank (2023) tại thị trường mới nổi, trong đó có Việt Nam, cho thấy nhà đầu tư vẫn còn dè dặt trong việc tin cậy hoàn toàn vào báo cáo tài chính đã công bố, nhất là khi thông tin không được giải thích đầy đủ trong thuyết minh báo cáo tài chính. Nhà đầu tư thường phải dựa thêm vào các nguồn thông tin phi chính thức hoặc tin đồn thị trường, làm gia tăng rủi ro trong quá trình ra quyết định.

Nhìn chung, thực trạng chất lượng và tính thích hợp của thông tin kế toán tại Việt Nam cho thấy, còn tồn tại khoảng cách đáng kể giữa yêu cầu của nhà đầu tư và khả năng đáp ứng của hệ thống kế toán hiện hành. Những hạn chế này đặt ra yêu cầu phải nâng cao vai trò của kiểm toán độc lập như một cơ chế bảo đảm độ tin cậy, tính trung thực và tính thích hợp của thông tin kế toán, qua đó góp phần củng cố niềm tin của nhà đầu tư và thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường vốn.

3. Nâng cao vai trò của kiểm toán độc lập trong nâng cao chất lượng và tính thích hợp của thông tin kế toán

Trước hết, kiểm toán độc lập đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao độ tin cậy của thông tin kế toán thông qua quá trình kiểm tra, đánh giá tính hợp lý của các ước tính và xét đoán kế toán. Trong điều kiện nhiều chuẩn mực kế toán, đặc biệt là các chuẩn mực tiệm cận IFRS, cho phép doanh nghiệp sử dụng xét đoán nghề nghiệp ở mức độ cao, nguy cơ thông tin bị thiên lệch do động cơ quản trị lợi nhuận là khá lớn. Sự tham gia của kiểm toán độc lập giúp hạn chế tình trạng này thông qua việc yêu cầu doanh nghiệp cung cấp đầy đủ bằng chứng, giải trình cơ sở lựa chọn chính sách kế toán và điều chỉnh các khoản mục có dấu hiệu không phản ánh đúng bản chất kinh tế. Nhờ đó, thông tin kế toán sau kiểm toán thường có mức độ đáng tin cậy cao hơn và phù hợp hơn cho việc đánh giá tình hình tài chính và kết quả hoạt động của doanh nghiệp.

Bên cạnh việc nâng cao độ tin cậy, kiểm toán độc lập còn góp phần cải thiện tính thích hợp của thông tin kế toán thông qua việc thúc đẩy doanh nghiệp công bố thông tin đầy đủ và kịp thời hơn. Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp có xu hướng tối thiểu hóa phạm vi công bố thông tin nhằm giảm chi phí hoặc tránh tiết lộ những thông tin bất lợi. Tuy nhiên, quá trình kiểm toán buộc doanh nghiệp phải tuân thủ các yêu cầu về trình bày và thuyết minh theo chuẩn mực kế toán hiện hành, đồng thời khuyến nghị bổ sung các thông tin cần thiết để người sử dụng báo cáo tài chính có thể hiểu rõ hơn về các rủi ro, nghĩa vụ tiềm ẩn và triển vọng tương lai của doanh nghiệp. Điều này giúp gia tăng giá trị thông tin của báo cáo tài chính đối với nhà đầu tư và các bên liên quan.

Một vai trò quan trọng khác của kiểm toán độc lập là góp phần nâng cao chất lượng hệ thống kiểm soát nội bộ và quy trình lập báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Thông qua việc đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ liên quan đến lập và trình bày báo cáo tài chính, kiểm toán viên có thể phát hiện những điểm yếu trong quy trình kế toán và đưa ra khuyến nghị cải thiện. Việc khắc phục các điểm yếu này không chỉ giúp giảm rủi ro sai sót trọng yếu trong báo cáo tài chính mà còn nâng cao khả năng cung cấp thông tin kịp thời, chính xác và phù hợp hơn trong các kỳ kế toán tiếp theo. Về dài hạn, điều này góp phần hình thành văn hóa minh bạch và trách nhiệm giải trình trong doanh nghiệp.

Ngoài ra, kiểm toán độc lập còn đóng vai trò cầu nối giữa doanh nghiệp và thị trường vốn, đặc biệt trong việc củng cố niềm tin của nhà đầu tư đối với thông tin kế toán. Đối với các doanh nghiệp niêm yết và doanh nghiệp có nhu cầu huy động vốn, báo cáo tài chính đã được kiểm toán là một trong những căn cứ quan trọng để nhà đầu tư đánh giá mức độ rủi ro và tiềm năng sinh lời. Khi chất lượng kiểm toán được bảo đảm, ý kiến kiểm toán trở thành tín hiệu tích cực đối với thị trường, góp phần giảm bất cân xứng thông tin giữa doanh nghiệp và nhà đầu tư. Nhờ đó, chi phí vốn của doanh nghiệp có thể được cải thiện và thị trường tài chính vận hành hiệu quả hơn.

Trong bối cảnh Việt Nam đang từng bước triển khai lộ trình áp dụng IFRS, vai trò của kiểm toán độc lập càng trở nên quan trọng. IFRS nhấn mạnh đến việc phản ánh bản chất kinh tế của giao dịch và cung cấp thông tin có giá trị dự báo, điều này đòi hỏi kiểm toán viên không chỉ có năng lực chuyên môn cao mà còn phải duy trì tính độc lập và hoài nghi nghề nghiệp. Kiểm toán độc lập, trong trường hợp này, không chỉ là người kiểm tra sự tuân thủ mà còn là tác nhân thúc đẩy doanh nghiệp nâng cao chất lượng thông tin kế toán theo hướng phù hợp hơn với nhu cầu của nhà đầu tư và chuẩn mực quốc tế. Tuy nhiên, để kiểm toán độc lập thực sự phát huy vai trò trong việc nâng cao chất lượng và tính thích hợp của thông tin kế toán, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa doanh nghiệp, tổ chức nghề nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước.

Bên cạnh đó, việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về kế toán và kiểm toán theo hướng tiệm cận thông lệ quốc tế có ý nghĩa quan trọng trong việc tạo môi trường thuận lợi cho kiểm toán độc lập phát huy hiệu quả. Các quy định về trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp, quyền hạn và nghĩa vụ của kiểm toán viên cần được làm rõ và thực thi nghiêm túc nhằm bảo đảm tính độc lập và khách quan của hoạt động kiểm toán. Đồng thời, doanh nghiệp cần chủ động nâng cao nhận thức về vai trò của kiểm toán độc lập không chỉ như một yêu cầu tuân thủ pháp lý mà còn là công cụ hỗ trợ nâng cao chất lượng quản trị và minh bạch tài chính. Về phía tổ chức nghề nghiệp, việc tăng cường đào tạo chuyên sâu, cập nhật kiến thức về IFRS và các chuẩn mực kiểm toán quốc tế cho kiểm toán viên là yếu tố then chốt nhằm nâng cao năng lực xét đoán nghề nghiệp. Khi các điều kiện này được thực hiện đồng bộ, kiểm toán độc lập mới thực sự trở thành nhân tố thúc đẩy nâng cao chất lượng và tính thích hợp của thông tin kế toán tại Việt Nam.

Tài liệu tham khảo:

Đặng Thị Hồng Hà & các cộng sự (2024). Nghiên cứu về mức độ minh bạch thông tin tài chính của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Tạp chí Nghiên cứu Tài chính kế toán, kỳ 2 (số 264) - 2024, 42 - 46.

Trần Thị Giang & Phạm Quốc Việt (2022). Quản trị lợi nhuận và ảnh hưởng đến chất lượng thông tin kế toán: Bằng chứng từ các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam. Tạp chí Tài chính Doanh nghiệp, số 47, 77 - 89.

Deloitte Việt Nam (2022). Khảo sát minh bạch tài chính và quản trị rủi ro tại doanh nghiệp Việt Nam.

Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (SSC) (2025). Báo cáo thường niên 2024 về quản lý thị trường chứng khoán Việt Nam.

World Bank & Bộ Tài chính Việt Nam. (2017). Vietnam - Reports on the Observance of Standards and Codes (ROSC): Accounting and Auditing module. https://www.worldbank.org/en/news/infographic/2017/12/14/vietnam-reports-on-the-observance-of-standards-and-codes-accounting-and-auditing-module.

World Bank (2023). Investment in Emerging Market and Developing Economy Regions. https://documents1.worldbank.org/curated/en/099542403162311587/pdf/IDU0f6e85a340d9b4040ee0828b060b095204a20.pdf.

The role of independent auditing in enhancing the quality and relevance of accounting information

Nguyen Thuy Hang

Faculty of Accounting and Auditing, University of Economics - Technology for Industries

Abstract:

In the context of increasingly developed capital markets and rising demands for financial transparency, the quality and relevance of accounting information have become critical factors shaping the decision-making effectiveness of investors and other stakeholders. Independent auditing, as a third-party assurance mechanism, is expected to enhance both the credibility and usefulness of accounting information. This article examines the role of independent auditing in improving the qualitative characteristics of accounting information by clarifying its mechanisms of influence and its significance for information users, particularly investors in capital markets.

Keywords: independent audit, quality of accounting information, appropriateness, financial reporting, investors.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 15 năm 2026]