Tóm tắt:

Bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa làng cổ trong bối cảnh đô thị hóa và phát triển du lịch đòi hỏi chuyển từ mô hình bảo tồn đơn chủ thể sang đồng kiến tạo giá trị giữa Nhà nước, cộng đồng, doanh nghiệp và giới khoa học - chuyên môn. Trên cơ sở tiếp cận làng như một hệ sinh thái xã hội - văn hóa sống, bài viết phân tích trường hợp Làng cổ Lộc Yên, xã Thạnh Bình, Thành phố Đà Nẵng, nhằm làm rõ vai trò, nguồn lực và cơ chế tương tác giữa các chủ thể. Kết quả cho thấy, giá trị văn hóa chỉ có khả năng duy trì và tái tạo bền vững khi các nguồn lực thể chế, cộng đồng, thị trường và tri thức được kết nối thông qua tham gia, tương tác, chia sẻ nguồn lực và cùng ra quyết định. Từ đó, bài viết đề xuất mô hình đồng kiến tạo gắn bảo tồn không gian sống - phát huy giá trị văn hóa - sinh kế cộng đồng - phát triển du lịch, trong đó giá trị văn hóa được chuyển hóa thành nguồn lực cho bảo tồn và tái tạo văn hóa.

​Từ khóa: đồng kiến tạo, bảo tồn văn hóa làng, không gian sống, quản trị di sản, Làng cổ Lộc Yên

​1. Đặt vấn đề

Văn hóa làng là một hệ sinh thái xã hội - văn hóa sống, được cấu thành và tái tạo thông qua quan hệ giữa cộng đồng, không gian cư trú, cảnh quan, sinh kế, thiết chế và các thực hành văn hóa. Bảo tồn văn hóa làng vì vậy không thể chỉ dừng ở bảo vệ các công trình, di tích hay phục dựng nghi lễ, mà cần duy trì điều kiện để các giá trị văn hóa tiếp tục được thực hành, trao truyền và tái tạo trong đời sống cộng đồng. Yêu cầu này càng trở nên phức tạp trong bối cảnh đô thị hóa và phát triển du lịch, khi hạ tầng, thị trường và các hoạt động dịch vụ vừa tạo thêm nguồn lực cho bảo tồn, vừa có thể làm biến đổi cấu trúc không gian, sinh kế và phương thức thực hành văn hóa. Trường hợp Làng cổ Lộc Yên cho thấy rõ sự đan xen giữa các thành tố vật thể và phi vật thể khi hệ thống nhà cổ, ngõ đá, bờ đá, giếng cổ, vườn cây, không gian nông nghiệp và sinh hoạt cộng đồng gắn kết với phong tục, tập quán, lễ hội, ẩm thực, lối sống và tri thức dân gian,… được cộng đồng duy trì và tái tạo qua nhiều thế hệ.

Trong bối cảnh đó, cách tiếp cận bảo tồn chủ yếu dựa vào Nhà nước và cơ quan chuyên môn đã phần nào bộc lộ giới hạn trước tính phức hợp của hệ sinh thái văn hóa làng. Mô hình đồng kiến tạo mở ra cách tiếp cận dựa trên sự tương tác giữa nhiều chủ thể, trong đó nguồn lực, tri thức, trách nhiệm và lợi ích được kết nối trong quá trình bảo tồn và phát huy giá trị. Cách tiếp cận này đặt vấn đề về vai trò của từng chủ thể, cơ chế phối hợp giữa các bên và khả năng chuyển hóa các nguồn lực khác nhau thành giá trị văn hóa, xã hội và kinh tế. Trên cơ sở đó, bài viết phân tích vai trò của 4 nhóm chủ thể trong mô hình đồng kiến tạo tại Làng cổ Lộc Yên, tập trung làm rõ cơ chế phối hợp giữa bảo tồn không gian văn hóa, duy trì đời sống cộng đồng và chuyển hóa giá trị văn hóa thành nguồn lực cho phát triển du lịch bền vững.

2. Cơ sở lý thuyết về mô hình đồng kiến tạo trong bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa làng

2.1. Làng xã dưới góc nhìn hệ sinh thái xã hội - văn hóa

Làng xã Việt Nam không chỉ là không gian cư trú mà còn là một hệ sinh thái xã hội - văn hóa, nơi con người, không gian, thiết chế cộng đồng, sinh kế, ký ức và các quy tắc ứng xử tương tác, duy trì và tái tạo lẫn nhau. Trong cấu trúc đó, đình, miếu, nhà thờ tộc, đường làng, ruộng đồng, bến nước, không gian nghề truyền thống và các thiết chế sinh hoạt cộng đồng hợp thành một mạng lưới không gian văn hóa - xã hội, qua đó hình thành, duy trì và tái tạo các mối quan hệ giữa con người, cộng đồng và không gian sống.

Theo cách tiếp cận hệ thống xã hội - sinh thái, tính bền vững của cộng đồng phụ thuộc vào sự tương tác giữa tài nguyên, thể chế, hành vi, tri thức bản địa và năng lực thích ứng (Ostrom, 2009). Giá trị của làng do đó bao gồm cả giá trị hữu hình và giá trị vận hành như quy ước cộng đồng, ký ức, kỹ thuật nghề, lễ hội, tri thức sinh thái và mạng lưới tương trợ. Trong khi giá trị hữu hình có thể được bảo tồn bằng các biện pháp vật chất, giá trị vận hành chỉ được duy trì khi cộng đồng tiếp tục thực hành, trao truyền và thích ứng với điều kiện sống mới.

2.2. Khái niệm và bản chất của đồng kiến tạo

Khái niệm đồng kiến tạo (co-creation) được hình thành trên nền tảng cách tiếp cận tạo lập giá trị dựa trên sự tương tác giữa các chủ thể. Theo Prahalad và Ramaswamy (2004), đồng kiến tạo giá trị là quá trình trong đó các chủ thể cùng tương tác để hình thành giá trị, qua đó chuyển từ mô hình tạo giá trị mang tính đơn phương sang mô hình nhấn mạnh vai trò chủ động của các bên tham gia. Trong lĩnh vực dịch vụ công, Osborne, Radnor và Strokosch (2016) tiếp tục phát triển cách tiếp cận này khi nhấn mạnh sự tương tác giữa khu vực công, người sử dụng dịch vụ và cộng đồng trong quá trình huy động và kết hợp các nguồn lực nhằm tạo lập giá trị công. Trong nghiên cứu này, đồng kiến tạo được hiểu là quá trình các chủ thể cùng tương tác, kết hợp nguồn lực và chia sẻ trách nhiệm để ra quyết định và tạo lập giá trị chung.

Trong lĩnh vực bảo tồn và phát huy văn hóa làng, đồng kiến tạo cần được phân biệt với tham vấn, phối hợp hành chính và sự tham gia đơn thuần của cộng đồng. Tham vấn chủ yếu nhằm tiếp nhận ý kiến của các bên liên quan, trong khi phối hợp hành chính tập trung vào phân công và thực hiện nhiệm vụ giữa các cơ quan. Sự tham gia của cộng đồng cũng có thể chỉ dừng lại ở việc thực hiện những kế hoạch đã được xác lập từ trước. Khác với các hình thức này, đồng kiến tạo đòi hỏi các chủ thể tham gia một cách thực chất vào quá trình xác định vấn đề, lựa chọn phương án, huy động nguồn lực, tổ chức thực hiện và đánh giá kết quả.

Bản chất của đồng kiến tạo được thể hiện qua 3 yếu tố: (1) sự tham gia chủ động của nhiều chủ thể; (2) sự kết hợp và bổ trợ giữa các nguồn lực khác nhau; (3) quá trình tương tác, ra quyết định và cùng tạo lập giá trị. Trong bảo tồn văn hóa làng, điều này có nghĩa, Nhà nước không tự quyết định toàn bộ nội dung bảo tồn; cộng đồng không tự giải quyết các vấn đề về quy hoạch, đầu tư và thị trường; doanh nghiệp không tự xác định đầy đủ giá trị văn hóa; còn nhà khoa học không thay thế cộng đồng trong thực hành văn hóa. Đồng kiến tạo không phải là sự cộng gộp vai trò của các chủ thể, mà là sự chuyển từ “cùng tham gia” sang “cùng tạo lập giá trị”.

2.3. Các chủ thể và nguồn lực trong mô hình đồng kiến tạo

Đồng kiến tạo trong bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa làng được hình thành từ sự tham gia của nhiều chủ thể với vị trí, lợi ích và nguồn lực khác nhau. Nhà nước cung cấp khuôn khổ thể chế, chính sách và nguồn lực công; cộng đồng nắm giữ tri thức bản địa, ký ức, thực hành văn hóa và quyền gắn bó với không gian sống; doanh nghiệp đóng góp nguồn lực đầu tư, năng lực tổ chức sản phẩm và kết nối thị trường; nhà khoa học, chuyên gia cung cấp tri thức chuyên môn, phương pháp và tư vấn trong nhận diện, bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa.

Điểm cốt lõi không nằm ở sự hiện diện riêng lẻ của từng chủ thể mà ở khả năng kết nối và bổ trợ giữa các nguồn lực. Khi tri thức cộng đồng được kết hợp với nguồn lực thể chế, năng lực chuyên môn và khả năng tiếp cận thị trường, quá trình bảo tồn có điều kiện chuyển từ hoạt động bảo vệ đơn thuần sang tạo lập giá trị văn hóa, xã hội và kinh tế gắn với đời sống của làng.

2.4. Cơ chế đồng kiến tạo và kết quả

Đồng kiến tạo trong bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa làng không diễn ra như một hoạt động đơn lẻ mà được hình thành thông qua quá trình tương tác liên tục giữa các chủ thể. Quá trình này có thể khái quát theo chuỗi tham gia → tương tác → đồng quyết định → cùng tạo giá trị. Mỗi mắt xích vừa có chức năng riêng vừa tạo tiền đề cho mắt xích tiếp theo. Tham gia tạo điều kiện để các chủ thể đưa vào quá trình những nhu cầu, kinh nghiệm và nguồn lực của mình; tương tác giúp các nguồn lực được trao đổi và kết nối; đồng quyết định tạo cơ chế để các bên cùng lựa chọn phương án và chia sẻ trách nhiệm; cùng tạo giá trị là kết quả của quá trình phối hợp đó.

Hình 1. Mô hình cơ chế đồng kiến tạo giá trị văn hóa làng

 Trong chuỗi đồng kiến tạo, “cùng tạo giá trị” không chỉ được hiểu ở kết quả kinh tế hay việc hình thành sản phẩm du lịch mà trước hết thể hiện ở khả năng duy trì và phát huy các giá trị văn hóa trong đời sống cộng đồng. Giá trị được tạo lập bao gồm sự tiếp nối các thực hành văn hóa, nâng cao năng lực của cộng đồng trong bảo tồn và phát huy di sản, cải thiện sinh kế, mở rộng khả năng tiếp cận thị trường và hình thành các giá trị kinh tế - xã hội gắn với đặc trưng của làng. Theo cách tiếp cận này, bảo tồn không tách khỏi phát triển mà trở thành một quá trình trong đó các chủ thể cùng xác định giá trị cần duy trì, lựa chọn phương thức phát huy và chia sẻ trách nhiệm đối với kết quả.

Đối với làng cổ, cơ chế trên có ý nghĩa đặc biệt bởi giá trị di sản không chỉ nằm trong các yếu tố vật thể mà còn gắn với không gian sống, ký ức cộng đồng, thực hành văn hóa và quan hệ xã hội được duy trì qua thời gian. Vì vậy, hiệu quả bảo tồn phụ thuộc vào khả năng duy trì mối liên hệ giữa không gian vật chất - cộng đồng - thực hành văn hóa - sinh kế. Khi các chủ thể cùng tham gia vào quá trình này, bảo tồn có điều kiện chuyển từ việc duy trì những yếu tố riêng lẻ sang bảo vệ và phát huy toàn bộ hệ thống giá trị của làng (UNESCO, 2011).

3. Mô hình đồng chủ thể trong quản trị phát triển làng

3.1. Vai trò của Nhà nước trong mô hình đồng kiến tạo

3.1.1. Kiến tạo thể chế và chính sách

Đối với Làng cổ Lộc Yên, vai trò kiến tạo của Nhà nước trước hết thể hiện ở việc xác lập các nguyên tắc bảo tồn và định hướng phát triển phù hợp với cấu trúc văn hóa - cảnh quan của làng. Điều này đòi hỏi bảo vệ các thành tố cốt lõi như nhà cổ, nhà thờ tiền hiền, đường làng, cây cổ thụ và không gian nông nghiệp, đồng thời kiểm soát việc bổ sung hạ tầng và tiện ích hiện đại theo hướng phù hợp với bản sắc và điều kiện sống của cộng đồng. Cách tiếp cận này phù hợp với quan điểm bảo tồn thích ứng, theo đó di sản được duy trì trong quá trình biến đổi có kiểm soát thay vì tách khỏi đời sống đương đại (Rodwell, 2007). Trên cơ sở đó, quy hoạch và quản lý tại Lộc Yên cần xác định rõ các thành tố thuộc “lõi văn hóa”, xây dựng các nguyên tắc kiểm soát về chiều cao, mật độ xây dựng, vật liệu, màu sắc, cảnh quan và sử dụng đất. Trọng tâm của quản trị vì vậy không chỉ là bảo vệ từng công trình hay yếu tố riêng lẻ mà là duy trì tính toàn vẹn của cấu trúc không gian văn hóa - cảnh quan, tạo nền tảng cho cộng đồng và các chủ thể liên quan cùng tham gia bảo tồn, phát huy và phát triển làng.

Trên cơ sở đó, khung quản trị không gian văn hóa làng tại Làng cổ Lộc Yên có thể được tổ chức theo 3 nhóm không gian ưu tiên: (1) không gian lõi văn hóa - lễ hội, gồm các thiết chế tín ngưỡng, không gian nghi lễ và hệ thống đường gắn với hoạt động lễ hội; (2) không gian cộng đồng - sinh hoạt làng, gồm chợ quê, đường làng, sân nhà thờ tộc và các khoảng không gian sinh hoạt chung; (3) không gian sinh thái - nông nghiệp, gồm ruộng đồng, vườn cây và các tuyến giao thông nội đồng. Sự phân định này tạo cơ sở để kiểm soát quá trình phát triển, bảo vệ cấu trúc cảnh quan và xác lập phạm vi tham gia của cộng đồng, doanh nghiệp và giới khoa học -chuyên môn trong quá trình bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa làng.

         Hình 2. Khung quản trị không gian văn hóa làng

Khung quản trị này xác lập mối liên hệ giữa bảo tồn không gian văn hóa, duy trì sinh kế và kiểm soát quá trình phát triển tại Làng cổ Lộc Yên, trong đó Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế và điều phối các lợi ích liên quan. Sự phân định không gian tạo cơ sở để các chủ thể tham gia theo chức năng và nguồn lực phù hợp, hướng tới bảo tồn cấu trúc văn hóa làng trong quá trình phát triển.
3.1.2. Điều phối và kết nối các chủ thể

Vai trò điều phối của Nhà nước thể hiện ở khả năng kết nối mục tiêu bảo tồn với yêu cầu phát triển hạ tầng, du lịch và sinh kế, tạo sự thống nhất giữa các chương trình, nguồn lực và lợi ích liên quan đến phát triển làng. Tại Làng cổ Lộc Yên, vai trò này thể hiện qua việc định hướng bảo tồn gắn với phát triển du lịch, duy trì không gian sống của cộng đồng và tạo điều kiện để các chủ thể khác tham gia vào quá trình phát huy giá trị văn hóa.

Từ góc độ đồng kiến tạo, Nhà nước không giữ vai trò quyết định đơn phương mà thực hiện chức năng kết nối, điều phối và tạo lập điều kiện để các chủ thể cùng tham gia. Cơ chế này đòi hỏi sự phối hợp giữa cơ quan công quyền với cộng đồng, doanh nghiệp và đội ngũ khoa học, chuyên gia trong xác định mục tiêu, huy động nguồn lực, tổ chức thực hiện và xử lý những vấn đề phát sinh trong quá trình bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa làng. Hiệu quả điều phối vì vậy phụ thuộc vào khả năng xác lập rõ vai trò, trách nhiệm và phương thức phối hợp giữa các bên.

3.1.3. Bài học thực tiễn từ trường hợp Lộc Yên

Trường hợp Lộc Yên cho thấy, vai trò của Nhà nước không chỉ thể hiện ở việc ban hành chính sách mà còn ở năng lực tổ chức thực hiện, điều phối lợi ích và kết nối các nguồn lực trong quá trình bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa. Các định hướng bảo tồn chỉ có hiệu quả khi được chuyển hóa thành quy định cụ thể, cơ chế phối hợp giữa các cơ quan, phương thức huy động sự tham gia của cộng đồng và các điều kiện hỗ trợ cho hoạt động du lịch gắn với bảo tồn.

Một kinh nghiệm đáng chú ý là cần tạo được sự liên kết giữa bảo tồn, sinh kế cộng đồng và phát triển du lịch thay vì triển khai các hoạt động này theo những chương trình tách biệt. Vai trò điều phối của Nhà nước vì vậy thể hiện ở khả năng kết nối các chủ thể, phân định trách nhiệm, tạo điều kiện để người dân tiếp tục sinh sống và tham gia bảo tồn, mở rộng sự tham gia của doanh nghiệp và huy động tri thức chuyên môn vào quá trình phát triển làng.

Từ trường hợp Lộc Yên, có thể thấy hiệu quả của chính sách bảo tồn phụ thuộc không chỉ vào chất lượng của các quy định mà còn vào khả năng tổ chức thực hiện và duy trì sự phối hợp giữa các chủ thể. Đây là cơ sở để chuyển từ cách tiếp cận bảo tồn dựa chủ yếu vào cơ quan công quyền sang cơ chế đồng kiến tạo, trong đó Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế, điều phối và bảo đảm điều kiện để các chủ thể cùng tham gia.

3.2. Vai trò của cộng đồng làng trong mô hình đồng kiến tạo

3.2.1. Cộng đồng bảo tồn và thực hành giá trị văn hóa

Tại Làng cổ Lộc Yên, cộng đồng giữ vai trò trực tiếp duy trì, thực hành và trao truyền các giá trị văn hóa trong đời sống thường nhật. Giá trị của làng không chỉ được lưu giữ trong các công trình kiến trúc và cảnh quan mà còn được duy trì thông qua cách cộng đồng sử dụng không gian nhà - vườn, gìn giữ các yếu tố cảnh quan truyền thống và thực hành những tri thức, phong tục, tập quán gắn với đời sống cư trú và sản xuất.

Trường hợp Làng cổ Lộc Yên cho thấy, đặc trưng của một “di sản sống”, trong đó giá trị văn hóa được duy trì thông qua sự gắn kết giữa không gian vật chất và đời sống cộng đồng. Hệ thống nhà cổ, ngõ đá, bờ đá, giếng cổ, hàng cau, vườn cây và các cấu trúc cảnh quan truyền thống không tồn tại như những đối tượng bảo tồn độc lập mà được duy trì trong quá trình sinh sống và sử dụng của các hộ gia đình. Theo cách này, cộng đồng không chỉ bảo vệ diện mạo vật chất của làng mà còn duy trì những tri thức và kỹ năng gắn với địa hình, tổ chức không gian, giữ đất, thoát nước và kỹ thuật xếp đá được tích lũy qua nhiều thế hệ.

Sự tham gia của cộng đồng còn góp phần duy trì tính liên tục của không gian sống. Các công trình, cảnh quan và thực hành văn hóa chỉ thực sự phát huy giá trị khi tiếp tục được sử dụng, chăm sóc và thích ứng với những điều kiện sống mới. Đây là điểm khác biệt giữa bảo tồn một tập hợp công trình vật chất với bảo tồn một không gian văn hóa đang được cộng đồng sử dụng và tái tạo.

Từ góc độ đồng kiến tạo, cộng đồng vì vậy không chỉ là đối tượng thụ hưởng hoặc thực hiện các hoạt động bảo tồn mà là chủ thể nắm giữ và tái tạo một bộ phận quan trọng của giá trị văn hóa. Việc duy trì vai trò này tạo điều kiện để các giá trị vật thể và phi vật thể tiếp tục gắn với đời sống, sinh kế và quan hệ xã hội của cộng đồng.

3.2.2. Cộng đồng tham gia tạo sản phẩm và giá trị du lịch

Khi các giá trị văn hóa được đưa vào hoạt động du lịch, cộng đồng có thể tham gia trực tiếp vào quá trình lựa chọn nội dung, hình thức thể hiện và cách thức tổ chức trải nghiệm. Những yếu tố như kiến trúc nhà cổ, không gian vườn, ẩm thực, phong tục, nghề truyền thống và tri thức địa phương có thể được chuyển hóa thành các trải nghiệm gắn với đời sống của cư dân, thay vì chỉ được giới thiệu như những đối tượng tham quan.

Cách tiếp cận này tạo sự liên kết giữa bảo tồn văn hóa và phát triển sinh kế. Cộng đồng có thể tham gia cung cấp dịch vụ lưu trú, ẩm thực, hướng dẫn trải nghiệm, giới thiệu nghề truyền thống và các sản phẩm văn hóa địa phương. Khi người dân trực tiếp tham gia vào quá trình cung cấp sản phẩm và dịch vụ, giá trị kinh tế từ du lịch có điều kiện gắn với giá trị văn hóa được bảo tồn.

Việc thiết kế sản phẩm cũng cần dựa trên sự tham gia của cộng đồng ngay từ khâu lựa chọn nội dung và phương thức khai thác. Những giá trị nào phù hợp để giới thiệu, mức độ can thiệp đến đâu, hoạt động nào cần được bảo vệ khỏi thương mại hóa quá mức là những vấn đề cần được xác định cùng với cộng đồng. Cách thức này giúp hạn chế tình trạng sản phẩm du lịch được thiết kế hoàn toàn từ bên ngoài rồi mới đưa vào không gian văn hóa của làng.

Trong trường hợp Lộc Yên, việc kết nối không gian nhà - vườn, cảnh quan, ẩm thực và tri thức địa phương với hoạt động trải nghiệm có thể tạo ra sản phẩm du lịch mang đặc trưng riêng của làng. Giá trị kinh tế vì vậy không tách rời giá trị văn hóa mà được hình thành từ khả năng duy trì và phát huy những yếu tố vốn có của cộng đồng.

3.2.3. Bài học thực tiễn về trao quyền cho cộng đồng

Một bài học quan trọng từ trường hợp Lộc Yên là việc trao quyền thực chất cho cộng đồng cần được xem là điều kiện nền tảng của đồng kiến tạo. Quyền tham gia không nên dừng ở tham vấn mà cần được thể hiện trong các quyết định liên quan trực tiếp đến không gian sống, thực hành văn hóa, tổ chức hoạt động du lịch và phân bổ lợi ích.

Cơ chế này đòi hỏi cộng đồng được tiếp cận thông tin, được tham gia thảo luận và có tiếng nói trong những vấn đề ảnh hưởng đến giá trị văn hóa của làng. Những nội dung liên quan đến thay đổi không gian, tổ chức hoạt động du lịch, lựa chọn sản phẩm và phương thức khai thác cần có sự tham gia của người dân, đặc biệt là những hộ gia đình đang trực tiếp gìn giữ nhà cổ, cảnh quan và thực hành văn hóa.

Từ trường hợp Lộc Yên, bài học đối với mô hình đồng kiến tạo là cần chuyển cộng đồng từ vị trí chủ thể thực hiện sang chủ thể cùng xác định vấn đề, cùng lựa chọn phương án và cùng chịu trách nhiệm đối với kết quả. Đây là điều kiện để bảo tồn gắn với lợi ích thực tế của người dân và duy trì tính bền vững của các giá trị văn hóa trong đời sống.

3.3. Vai trò của doanh nghiệp du lịch trong mô hình đồng kiến tạo

3.3.1. Doanh nghiệp huy động nguồn lực và đầu tư cho bảo tồn

Doanh nghiệp du lịch bổ sung những nguồn lực mà cộng đồng và khu vực công khó có thể tự bảo đảm đầy đủ, nhất là vốn đầu tư, năng lực tổ chức, công nghệ, marketing và khả năng tiếp cận thị trường. Sự tham gia của doanh nghiệp vì vậy có ý nghĩa trong việc mở rộng quy mô khai thác giá trị văn hóa, nâng cao chất lượng dịch vụ và tạo thêm nguồn lực cho các hoạt động liên quan đến bảo tồn.

Nguồn lực doanh nghiệp không chỉ được thể hiện ở đầu tư trực tiếp vào cơ sở vật chất mà còn ở khả năng tổ chức chuỗi dịch vụ, xây dựng thương hiệu, kết nối thị trường và phát triển các phương thức quảng bá mới. Khi được định hướng phù hợp, những nguồn lực này có thể hỗ trợ cộng đồng chuyển các giá trị văn hóa thành sản phẩm có khả năng tiếp cận thị trường mà không làm mất đi những đặc trưng cơ bản của không gian làng.

Kinh nghiệm từ mô hình Albergo Diffuso cho thấy nguồn lực kinh doanh có thể được kết nối với các công trình và không gian cư trú hiện hữu thay vì nhất thiết phải xây dựng một hệ thống cơ sở lưu trú hoàn toàn mới. Cách tiếp cận này gợi mở khả năng huy động đầu tư theo hướng sử dụng hợp lý tài sản văn hóa và không gian làng, giảm áp lực xây dựng mới và tăng sự tham gia của các hộ dân.

Đối với Lộc Yên, sự tham gia của doanh nghiệp cần được đặt trong khuôn khổ bảo tồn đã xác định, trong đó hoạt động đầu tư phải phù hợp với đặc điểm cảnh quan, kiến trúc và đời sống cộng đồng. Doanh nghiệp vì vậy giữ vai trò bổ sung và kết nối nguồn lực, không thay thế vai trò của cộng đồng trong việc xác định giá trị văn hóa cần được bảo vệ.

3.3.2. Doanh nghiệp chuyển hóa giá trị văn hóa thành sản phẩm và giá trị thị trường

Doanh nghiệp giữ vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa các giá trị văn hóa thành sản phẩm có khả năng tiếp cận thị trường. Quá trình này bao gồm thiết kế trải nghiệm, xây dựng thương hiệu điểm đến, tổ chức dịch vụ, truyền thông và kết nối sản phẩm văn hóa với các kênh phân phối du lịch.

Điểm cần lưu ý là quá trình thương mại hóa không nên tách khỏi giá trị và giới hạn của không gian văn hóa. Sản phẩm du lịch cần được xây dựng từ những đặc trưng thực có của làng, ưu tiên trải nghiệm gắn với đời sống cộng đồng thay vì tạo ra những hình thức trình diễn xa rời bối cảnh văn hóa. Doanh nghiệp vì vậy cần phối hợp với cộng đồng và giới chuyên môn trong lựa chọn nội dung, quy mô và phương thức khai thác.

Hình 3. Mô hình vòng tuần hoàn giá trị văn hóa -du lịch dựa vào cộng đồng

Trong mô hình đồng kiến tạo, giá trị thị trường được hình thành từ sự kết hợp giữa nguồn lực kinh doanh và giá trị văn hóa do cộng đồng nắm giữ. Doanh nghiệp cung cấp khả năng tổ chức và tiếp cận thị trường; cộng đồng cung cấp tri thức, không gian và thực hành văn hóa; Nhà nước tạo khuôn khổ và điều kiện thực hiện; giới chuyên môn hỗ trợ xác định giới hạn và phương thức bảo tồn.

Doanh thu từ hoạt động du lịch vì vậy cần được phân bổ hợp lý giữa các chủ thể tham gia và tạo nguồn lực tái đầu tư vào duy trì không gian văn hóa. Cơ chế này giúp gắn lợi ích kinh tế của doanh nghiệp với lợi ích của cộng đồng và mục tiêu bảo tồn, hạn chế nguy cơ khai thác giá trị văn hóa theo hướng ngắn hạn.

3.3.3. Bài học thực tiễn về chia sẻ lợi ích và tái đầu tư cho cộng đồng

Bài học quan trọng từ phát triển du lịch tại Làng cổ Lộc Yên là cần hình thành cơ chế chia sẻ lợi ích gắn với trách nhiệm bảo tồn. Khi doanh nghiệp khai thác các giá trị văn hóa và cảnh quan của làng để tạo doanh thu, một phần nguồn lực cần được dành cho cộng đồng và các hoạt động duy trì không gian văn hóa.

Cơ chế này có thể được cụ thể hóa thông qua thỏa thuận giữa doanh nghiệp, cộng đồng và các cơ quan liên quan về tỷ lệ hoặc phương thức đóng góp cho các hoạt động bảo tồn. Nguồn lực đóng góp có thể được sử dụng cho duy tu cảnh quan, bảo dưỡng các không gian chung, hỗ trợ hoạt động văn hóa cộng đồng, duy trì nghề truyền thống hoặc hỗ trợ những hộ gia đình trực tiếp tham gia cung cấp dịch vụ du lịch.

Điều quan trọng là cơ chế phân bổ cần được công khai, minh bạch và có sự tham gia của cộng đồng trong xác định nhu cầu sử dụng. Khi người dân nhận thấy lợi ích từ hoạt động du lịch gắn với trách nhiệm duy trì giá trị văn hóa, động lực bảo tồn có điều kiện được củng cố.

Theo cách tiếp cận đồng kiến tạo, chia sẻ lợi ích không chỉ là vấn đề phân phối nguồn thu mà còn là cơ chế gắn quyền lợi với trách nhiệm. Doanh nghiệp có trách nhiệm với không gian và cộng đồng nơi hoạt động kinh doanh diễn ra; cộng đồng có trách nhiệm duy trì giá trị văn hóa; Nhà nước tạo điều kiện và kiểm soát việc thực hiện các nguyên tắc chung.

3.4. Vai trò của nhà khoa học và chuyên gia trong mô hình đồng kiến tạo

3.4.1. Cung cấp tri thức và luận cứ khoa học

Một làng truyền thống không chỉ có một vài công trình nổi bật mà là một tổng thể gồm kiến trúc, cảnh quan, không gian cư trú, sinh kế, ký ức, thực hành văn hóa và quan hệ xã hội. Vì vậy, nhận diện giá trị cần được tiến hành ở cấp độ tổng thể thay vì chỉ lựa chọn những công trình có giá trị vật thể rõ ràng.

Giới khoa học và chuyên gia có vai trò cung cấp cơ sở tri thức để xác định những giá trị cần được bảo vệ, những yếu tố có khả năng thích ứng và những giới hạn cần tôn trọng trong quá trình phát triển. Cách tiếp cận này phù hợp với quan điểm bảo tồn dựa trên giá trị, trong đó đối tượng bảo tồn không chỉ là vật thể mà còn bao gồm các giá trị xã hội, lịch sử, văn hóa và cộng đồng gắn với địa điểm.

Các nguyên tắc trong Burra Charter nhấn mạnh yêu cầu nhận diện ý nghĩa văn hóa của một địa điểm trước khi xác định phương thức can thiệp. UNESCO cũng tiếp cận di sản trong mối quan hệ với cộng đồng và bối cảnh xã hội, thay vì tách di sản khỏi không gian sống. Những cách tiếp cận này cung cấp cơ sở để xem Lộc Yên như một tổng thể văn hóa - cảnh quan, trong đó nhà cổ, vườn, đường làng, cảnh quan, thực hành văn hóa và đời sống cộng đồng có quan hệ với nhau.

Đối với Lộc Yên, tri thức chuyên môn vì vậy cần được kết hợp với tri thức bản địa của cư dân. Người dân hiểu rõ lịch sử sử dụng không gian, tập quán, kỹ thuật xây dựng, đặc điểm cảnh quan và những biến đổi của làng; giới chuyên môn cung cấp phương pháp nhận diện, phân tích và đánh giá. Sự kết hợp này tạo cơ sở khoa học và thực tiễn cho các quyết định bảo tồn.

3.4.2. Tư vấn, thiết kế và giám sát can thiệp

Sau khi xác định các giá trị cần bảo vệ, giới khoa học và chuyên gia có vai trò tư vấn về phương thức can thiệp, thiết kế giải pháp và đánh giá tác động của các hoạt động phát triển đối với không gian văn hóa. Mục tiêu là bảo đảm các hoạt động cải tạo, khai thác du lịch và phát triển hạ tầng không làm suy giảm những giá trị cốt lõi của làng.

Các nguyên tắc bảo tồn quốc tế nhấn mạnh yêu cầu hạn chế can thiệp không cần thiết, tôn trọng tính xác thực và duy trì khả năng nhận diện các giá trị lịch sử của địa điểm (Jokilehto, 1999; ICOMOS, 1999). Đối với một không gian văn hóa sống như Lộc Yên, những nguyên tắc này cần được vận dụng linh hoạt, kết hợp yêu cầu bảo tồn với nhu cầu sử dụng thực tế của cộng đồng.

Vai trò của chuyên gia vì vậy không dừng ở việc đưa ra giải pháp kỹ thuật mà còn bao gồm tư vấn về giới hạn thay đổi, đánh giá tác động và giám sát quá trình thực hiện. Những vấn đề như cải tạo nhà ở, tổ chức hạ tầng, phát triển dịch vụ du lịch, thay đổi cảnh quan hoặc đưa các yếu tố mới vào không gian làng cần được xem xét trong mối quan hệ với tổng thể giá trị của địa điểm.

Trong cơ chế đồng kiến tạo, tri thức chuyên môn giữ vai trò “bộ lọc tri thức”, giúp kết nối mục tiêu bảo tồn của Nhà nước, nhu cầu sinh kế của cộng đồng và yêu cầu thị trường của doanh nghiệp. Vai trò này không thay thế quyền quyết định của các chủ thể mà cung cấp cơ sở để các quyết định chung được hình thành trên nền tảng khoa học, phù hợp với đặc điểm văn hóa và giới hạn chịu tải của không gian làng.

3.4.3. Mô hình thực tiễn và bài học về kết nối tri thức

Từ trường hợp Lộc Yên, vai trò của giới khoa học và chuyên gia có thể được khái quát thành một quy trình gồm các bước: khảo sát liên ngành → xây dựng cơ sở dữ liệu → xác định giá trị và giới hạn can thiệp → thiết kế giải pháp và sản phẩm → giám sát, đánh giá và điều chỉnh.

Khảo sát liên ngành cần kết hợp các phương diện kiến trúc, cảnh quan, văn hóa, sinh kế và du lịch nhằm nhận diện đầy đủ mối quan hệ giữa các thành tố của làng. Kết quả khảo sát được hệ thống hóa thành cơ sở dữ liệu phục vụ xác định những giá trị cần bảo vệ, những yếu tố có khả năng thích ứng và những khu vực cần kiểm soát mức độ can thiệp.

Ở bước thiết kế, tri thức chuyên môn được kết hợp với tri thức bản địa và nhu cầu thực tế của cộng đồng. Các giải pháp phát triển du lịch, cải thiện hạ tầng hoặc tổ chức không gian vì vậy cần được xem xét trước khi triển khai, tránh tình trạng sản phẩm hoặc công trình được thiết kế độc lập với đặc điểm văn hóa của làng.

Bài học quan trọng là giới khoa học và chuyên gia cần tham gia xuyên suốt quá trình nhưng không trở thành chủ thể quyết định thay cho cộng đồng. Vai trò phù hợp là cung cấp bằng chứng, phương pháp, tiêu chí đánh giá và cảnh báo những rủi ro đối với giá trị văn hóa. Cách thức này giúp tri thức chuyên môn trở thành một thành tố của cơ chế đồng kiến tạo thay vì một nguồn chỉ dẫn mang tính áp đặt.

4. Kết luận

Bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa làng trong bối cảnh phát triển du lịch đòi hỏi sự tham gia của nhiều chủ thể với những nguồn lực và trách nhiệm khác nhau. Trường hợp Làng cổ Lộc Yên cho thấy, Nhà nước giữ vai trò tạo lập khuôn khổ, điều phối và kết nối nguồn lực; cộng đồng trực tiếp duy trì, thực hành và trao truyền giá trị văn hóa; doanh nghiệp bổ sung nguồn lực đầu tư, tổ chức sản phẩm và kết nối thị trường; giới khoa học và chuyên gia cung cấp tri thức, tư vấn phương thức can thiệp và hỗ trợ đánh giá tác động.

Giá trị của mô hình không nằm ở việc có nhiều chủ thể cùng xuất hiện mà ở sự thay đổi trong quan hệ giữa các chủ thể. Từ chỗ tham gia vào một quá trình đã được xác định, các bên cần chuyển sang cùng xác định giá trị và vấn đề, cùng lựa chọn phương án, cùng thực hiện và cùng chịu trách nhiệm đối với kết quả. Đây là nội dung cốt lõi phân biệt đồng kiến tạo với tham vấn, phối hợp hành chính hoặc sự tham gia mang tính thực hiện.

Đối với Lộc Yên, cách tiếp cận này giúp kết nối bảo tồn không gian văn hóa với đời sống cộng đồng, phát triển sinh kế và hoạt động du lịch. Khi quyền tham gia của cộng đồng được bảo đảm, nguồn lực doanh nghiệp được gắn với trách nhiệm bảo tồn, Nhà nước thực hiện tốt chức năng điều phối và tri thức chuyên môn được sử dụng như cơ sở hỗ trợ quyết định, giá trị văn hóa có điều kiện tiếp tục được thực hành, trao truyền và tái tạo trong đời sống đương đại.

Từ trường hợp nghiên cứu, mô hình đồng kiến tạo có thể được xem là một hướng tiếp cận phù hợp đối với bảo tồn các làng có giá trị văn hóa trong điều kiện phát triển du lịch. Trọng tâm không phải là duy trì một trạng thái bất biến của di sản mà là tạo lập những điều kiện để cộng đồng tiếp tục sống, thực hành và phát huy giá trị văn hóa trong một không gian được bảo vệ, thích ứng và phát triển có kiểm soát.

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

Phạm Hùng Cường (2019). Bảo tồn thích ứng các di sản làng xã truyền thống trong quy hoạch nông thôn mới. Tạp chí Kiến trúc, số 10/2019.

UBND xã Tiên Cảnh (2025). Làng cổ Lộc Yên - Du lịch khám phá và trải nghiệm, NXB Đà Nẵng.

Võ Thành Nhân (2019). Một số giá trị văn hóa tiêu biểu của làng cổ Lộc Yên huyện Tiên Phước, tỉnh Quảng Nam. Tạp chí Khoa học, số 36, Trường Đại học Thủ đô Hà Nội.

Dall’Ara, G. (2009). Un modello originale di sviluppo turistico dei borghi: L’Albergo Diffuso, in G. Dall’Ara (Ed.). Come progettare un piano di sviluppo turistico territoriale, Halley Editore.

ICOMOS Australia (1999). The Burra Charter: The Australia ICOMOS Charter for Places of Cultural Significance. Australia ICOMOS.

Jokilehto, J. (1999). A History of Architectural Conservation, Butterworth-Heinemann, Oxford.

Osborne, S. P., Radnor, Z. & Strokosch, K. (2016). Co-production and the co-creation of value in public services: A suitable case for treatment?. Public Management Review, 18(5), 639-653.

Ostrom, E. (2009). A general framework for analyzing sustainability of social-ecological systems. Science, 325(5939), pp. 419-422. 

Prahalad, C. K. & Ramaswamy, V. (2004). Co-creation experiences: The next practice in value creation. Journal of Interactive Marketing, 18(3), 5-14. 

Rodwell, D. (2007). Conservation and Sustainability in Historic Cities. Blackwell Publishing.

UNESCO (2011). Recommendation on the Historic Urban Landscape. UNESCO, Paris.

The roles of stakeholders in co-creating the conservation and promotion

of village cultural values: A case study of Loc Yen Ancient Village

Abstract:

The conservation and promotion of ancient village cultural values amid urbanization and tourism development require a shift from a single-actor conservation model toward value co-creation among the State, local communities, enterprises, and scientific and professional experts. Viewing the village as a living socio-cultural ecosystem, this article examines the case of Loc Yen Ancient Village in Thanh Binh Commune, Da Nang City to clarify the roles, resources, and interaction mechanisms of the participating stakeholders. The findings show that cultural values can be sustainably maintained and regenerated only when institutional, community, market, and knowledge resources are connected through participation, interaction, resource sharing, and joint decision-making. On this basis, the study proposes a co-creation model integrating the conservation of living spaces, the promotion of cultural values, community livelihoods, and tourism development, whereby cultural values are transformed into resources for continued conservation and cultural regeneration.

Keywords: co-creation, village cultural conservation, living space, heritage governance, Loc Yen Ancient Village