Tổng quan về tác động của đặc điểm CEO đến mối quan hệ CSR và hiệu quả hoạt động Doanh nghiệp
Bài "Tổng quan về tác động của đặc điểm CEO đến mối quan hệ CSR và hiệu quả hoạt động Doanh nghiệp" do Hồ Thị Bích Nhơn - Đỗ Phương Thảo (Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh) thực hiện
Tóm tắt:
Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và hiệu quả hoạt động tài chính (FP) là 2 khái niệm trung tâm trong nghiên cứu quản trị hiện đại, song mối quan hệ giữa chúng vẫn chưa có sự đồng thuận rõ ràng. Bài viết tổng hợp có hệ thống 52 nghiên cứu về tác động điều tiết của 3 đặc điểm CEO: Giới tính CEO, Kiêm nhiệm CEO và Quyền lực CEO - đối với mối quan hệ CSR-FP. Dựa trên khung lý thuyết đại diện, các bên liên quan, tầng trên và hợp pháp, kết quả cho thấy: CEO nữ có xu hướng thúc đẩy CSR và cải thiện hiệu quả hoạt động; kiêm nhiệm CEO phần lớn tạo tác động tiêu cực do chi phí đại diện; quyền lực CEO có hiệu ứng hai mặt tùy thuộc bối cảnh quản trị. Trên cơ sở đó, bài viết xác định các khoảng trống và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo về vai trò của đặc điểm CEO trong mối quan hệ CSR - FP.
Từ khóa: đặc điểm CEO, giới tính CEO, kiêm nhiệm CEO, quyền lực CEO, CSR, hiệu quả hoạt động, CEO characteristics
1. Đặt vấn đề
Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) ngày càng trở thành chiến lược quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa và phát triển bền vững. CSR được kỳ vọng cải thiện hiệu quả hoạt động tài chính (FP) thông qua xây dựng danh tiếng và lợi thế cạnh tranh bền vững (Liang & Renneboog, 2020; Sharma, 2019). Tuy nhiên, mối quan hệ CSR-FP vẫn là chủ đề gây tranh cãi, với kết quả thực nghiệm dao động từ tích cực, tiêu cực đến phi tuyến tính (Coelho et al., 2023; Hirsch et al., 2023). Một trong những lý giải quan trọng là vai trò của các biến điều tiết, đặc biệt là đặc điểm Giám đốc điều hành (CEO). 3 đặc điểm CEO chính gồm: Giới tính CEO (CGEN), Kiêm nhiệm CEO (CDUAL) và Quyền lực CEO (CPOWER) - mỗi đặc điểm mang góc nhìn lý thuyết và thực nghiệm riêng biệt về tác động điều tiết trong mối quan hệ CSR-FP (Andani et al., 2025; Nasir et al., 2023; Javeed & Lefen, 2019).
Bài viết này tổng quan tài liệu có hệ thống nhằm: (i) hệ thống hóa các lý thuyết nền tảng giải thích vai trò điều tiết của đặc điểm CEO trong mối quan hệ CSR-FP; (ii) tổng hợp và so sánh các kết quả thực nghiệm từ nhiều bối cảnh quốc gia và ngành nghề; và (iii) xác định các khoảng trống nghiên cứu và đề xuất hướng nghiên cứu tương lai.
2. Phương pháp nghiên cứu tổng quan
Nghiên cứu này sử dụng phương pháp tổng quan hệ thống theo hướng dẫn PRISMA (Preferred Reporting Items for Systematic Reviews and Meta-Analyses) nhằm đảm bảo tính toàn diện và minh bạch trong quá trình thu thập tài liệu (Page et al., 2021). Tìm kiếm tài liệu được thực hiện trên 4 cơ sở dữ liệu học thuật lớn: Web of Science (WoS), Scopus và Google Scholar, với khung thời gian từ năm 2010 đến tháng 3/2026. Từ khóa tìm kiếm bao gồm: “CEO characteristics”, “corporate social responsibility”, “firm performance”, “financial performance”, “CEO gender”, “CEO duality”, “CEO power”, “CSR disclosure”, và các biến thể kết hợp tương ứng.
Quá trình sàng lọc được thực hiện qua 3 giai đoạn: (1) loại bỏ các bài trùng lặp và không liên quan dựa trên tiêu đề và tóm tắt; (2) đọc toàn văn để xác minh mức độ phù hợp về nội dung, phương pháp và phạm vi nghiên cứu; (3) kiểm tra danh mục tài liệu tham khảo của các bài được chọn nhằm bổ sung các nghiên cứu còn thiếu. Tiêu chí đưa vào gồm: (i) bài báo đăng trên tạp chí khoa học có phản biện, (ii) đề cập trực tiếp đến ít nhất một đặc điểm CEO và mối quan hệ với CSR hoặc hiệu quả doanh nghiệp, và (iii) sử dụng phương pháp định lượng hoặc phân tích tổng hợp. Sau khi áp dụng các tiêu chí trên, tổng cộng 26 nghiên cứu đủ điều kiện được đưa vào phân tích tổng quan trong bài viết này.
3. Khung Lý thuyết
3.1. Lý thuyết đại diện (Agency Theory)
Lý thuyết đại diện (Jensen & Meckling, 1976) tập trung vào mâu thuẫn lợi ích giữa cổ đông (người ủy thác) và nhà quản lý (người đại diện). CEO có thể sử dụng CSR như công cụ phục vụ lợi ích cá nhân thay vì tối đa hóa giá trị cổ đông, dẫn đến chi phí đại diện. Khi CEO kiêm nhiệm chủ tịch HĐQT (CDUAL), sự tập trung quyền lực làm suy yếu cơ chế giám sát. Nasir et al. (2023) chứng minh thị trường Pakistan chiết khấu giá trị doanh nghiệp khi CEO kiêm nhiệm do nhà đầu tư lo ngại hành vi cơ hội chủ nghĩa, cung cấp khung giải thích quan trọng cho tác động của CDUAL và CPOWER đến mối quan hệ CSR-FP. Theo lý thuyết này, CEO có thể sử dụng CSR như một công cụ phục vụ lợi ích cá nhân thay vì tối đa hóa giá trị cổ đông, dẫn đến chi phí đại diện và ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hoạt động. Đặc biệt, khi CEO kiêm nhiệm chủ tịch HĐQT (CDUAL), sự tập trung quyền lực có thể làm suy yếu cơ chế giám sát, cho phép CEO theo đuổi các hoạt động CSR mang tính tư lợi. Nasir et al. (2023) đã chứng minh, thị trường chứng khoán Pakistan chiết khấu giá trị doanh nghiệp khi CEO kiêm nhiệm, do nhà đầu tư nhận thức sự tập trung quyền lực tạo điều kiện cho hành vi cơ hội chủ nghĩa (Nasir et al., 2023). Tương tự, nghiên cứu của Buertey et al. (2020) cũng cho thấy CSR có thể bị lợi dụng cho mục đích quản lý lợi nhuận, và các cơ chế quản trị như quy mô hội đồng quản trị đóng vai trò kiểm soát (Buertey et al., 2020). Lý thuyết đại diện do đó cung cấp khung giải thích quan trọng cho việc tại sao kiêm nhiệm CEO và quyền lực CEO tập trung có thể tạo ra tác động tiêu cực trong mối quan hệ CSR-FP.
3.2. Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory)
Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984) nhấn mạnh doanh nghiệp cần cân bằng nhu cầu của nhiều bên liên quan - nhân viên, khách hàng, cộng đồng và chính phủ. CSR là cách thức doanh nghiệp đáp ứng kỳ vọng đó, xây dựng vốn xã hội giúp cải thiện hiệu quả hoạt động, đặc biệt trong giai đoạn khủng hoảng (Lins et al., 2017). Đặc điểm CEO đóng vai trò trung gian: CEO nữ có thiên hướng quan tâm đến các bên liên quan nhiều hơn, trong khi CEO quyền lực có thể định hình chiến lược CSR theo hướng tích cực hoặc tiêu cực (Velte, 2026).
3.3. Lý thuyết tầng trên (Upper Echelons Theory)
Lý thuyết tầng trên (Hambrick & Mason, 1984) cho rằng, các quyết định chiến lược phản ánh đặc điểm nhận thức và giá trị của đội ngũ quản lý cấp cao. Đặc điểm nhân khẩu học và tâm lý của CEO - giới tính, học vấn, tuổi tác, tính cách - ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ cam kết CSR và cách triển khai CSR. Velte (2026) chỉ ra CEO nữ thúc đẩy CSR mạnh mẽ hơn do sự khác biệt về nhận thức rủi ro và giá trị đạo đức. Mahmood et al. (2020) đồng thời chứng minh tính tự ái CEO điều tiết mối quan hệ CSR-FP tại Pakistan, cung cấp nền tảng lý luận cho việc nghiên cứu ba đặc điểm CEO trong vai trò điều tiết.
3.4. Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory)
Lý thuyết hợp pháp cho thấy, doanh nghiệp cần duy trì sự hợp pháp trong mắt xã hội thông qua việc đáp ứng các kỳ vọng và chuẩn mực xã hội. CSR là công cụ quan trọng để thể hiện tính hợp pháp khi đối mặt với áp lực từ dư luận và cơ quan quản lý (Omran & Ramdhony, 2015). Doanh nghiệp có CEO nữ hoặc hội đồng quản trị đa dạng giới tính có thể được nhìn nhận là hợp pháp hơn trong mắt xã hội, từ đó tăng cường hiệu quả của CSR đối với hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.
4. Tổng quan về mối quan hệ giữa đặc điểm CEO - CSR và hiệu quả hoạt động
4.1. CSR và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp
Mối quan hệ giữa CSR và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp (FP) đã được nghiên cứu rộng rãi nhưng kết quả vẫn đa dạng. Wang et al. (2016) thực hiện meta-phân tích trên 119 cỡ mẫu và kết luận CSR có tác động tích cực đến hiệu quả tài chính, đặc biệt ở các nền kinh tế phát triển. Hirsch et al. (2023) với 7.800 kết quả từ 512 nghiên cứu xác nhận mối quan hệ dương dù ở mức nhỏ, đồng thời cảnh báo về thiên lệch xuất bản. Coelho et al. (2023) qua 53 bài báo cũng khẳng định tác động trực tiếp của CSR đến hiệu quả tài chính khi điểm ESG được cải thiện. Tại Việt Nam, Dao et al. (2020) tìm thấy CSR disclosure tác động tích cực đến ROA và Tobin”s Q, trong khi Nguyen et al. (2022) cho thấy CSR tổng thể ảnh hưởng tiêu cực - đặc biệt từ trách nhiệm môi trường - phản ánh tính phức tạp của bối cảnh thể chế và tầm quan trọng của các biến điều tiết.
4.2. Giới tính CEO (CGEN) điều tiết mối quan hệ CSR-FP
Giới tính CEO là đặc điểm nhân khẩu học được quan tâm nhiều nhất trong nghiên cứu về lãnh đạo và CSR. Dựa trên lý thuyết tầng trên, CEO nữ có phong cách lãnh đạo bao trùm và chú trọng trách nhiệm xã hội hơn. Velte (2026) chỉ ra CEO nữ thúc đẩy CSR và ESG mạnh mẽ hơn, đồng thời giảm thiểu hành vi cơ hội. Tuy nhiên, bằng chứng về vai trò điều tiết trực tiếp không nhất quán: Andani et al. (2025) tại Indonesia phát hiện ESG disclosure tác động tích cực đến hiệu quả tài chính nhưng giới tính CEO không đóng vai trò điều tiết có ý nghĩa thống kê. Ở cấp hội đồng quản trị, Jiang et al. (2021) chứng minh đa dạng giới tính cùng cam kết CSR tạo hiệu ứng tương hỗ tích cực tại nền kinh tế mới nổi, trong khi Bear et al. (2010) xác nhận đa dạng giới tính ảnh hưởng đến danh tiếng doanh nghiệp qua cơ chế CSR.
4.3. Kiêm nhiệm CEO (CDUAL) điều tiết mối quan hệ CSR-FP
Kiêm nhiệm CEO - khi CEO đồng thời giữ chức Chủ tịch HĐQT - làm suy yếu tính độc lập của HĐQT trong vai trò giám sát. Nasir et al. (2023) sử dụng GMM trên dữ liệu 131 công ty niêm yết tại Pakistan (1.508 quan sát, 2006-2020) và cho thấy kiêm nhiệm CEO tạo tác động tiêu cực đến hiệu quả hoạt động trên thước đo thị trường do sự tập trung quyền lực. Romano et al. (2020) phát hiện kiêm nhiệm CEO ảnh hưởng đến cách thức đa dạng giới tính phát huy tác dụng trong thúc đẩy ESG. Zhu et al. (2022) tại thị trường vốn mới nổi cũng xác nhận kiêm nhiệm CEO điều tiết mối quan hệ đa dạng giới tính-hiệu quả bền vững. Gharbi & Jarboui (2024) chứng minh quản trị doanh nghiệp - bao gồm cấu trúc lãnh đạo - điều tiết dương mối quan hệ CSR-FP.
4.4. Quyền lực CEO (CPOWER) điều tiết mối quan hệ CSR-FP
Quyền lực CEO là khái niệm đa chiều, đo lường qua thời gian tại vị, tập trung sở hữu và mức độ ảnh hưởng với HĐQT. Javeed & Lefen (2019) tìm thấy CEO quyền lực củng cố mối quan hệ CSR-FP tại Pakistan, cho thấy CEO quyền lực tận dụng CSR hiệu quả hơn để tạo giá trị doanh nghiệp. Mahmood et al. (2020) chứng minh tính tự ái CEO điều tiết mối quan hệ CSR-FP qua lợi thế cạnh tranh. Al-Shaer et al. (2023) tại Anh cho thấy CEO quyền lực có ảnh hưởng đáng kể đến thiết kế cơ chế thù lao gắn với CSR môi trường. Tổng hợp lại, quyền lực CEO tạo hiệu ứng hai mặt - thúc đẩy CSR khi được sử dụng chiến lược, nhưng gây vấn đề đại diện khi thiếu cơ chế giám sát phù hợp.
4.5. Cơ chế trung gian và các yếu tố điều tiết bổ sung
Ngoài 3 đặc điểm CEO nêu trên, nhiều nghiên cứu chỉ ra các cơ chế trung gian và yếu tố điều tiết bổ sung quan trọng. Gharbi & Jarboui (2024) chứng minh quản trị doanh nghiệp tốt tăng cường tác động tích cực của CSR tại 200 công ty Pháp. Về cấu trúc sở hữu, Akben-Selcuk (2019) phát hiện nồng độ sở hữu cao làm suy yếu mối quan hệ CSR-FP tích cực tại Thổ Nhĩ Kỳ. Quy mô doanh nghiệp và bối cảnh thể chế cũng đóng vai trò điều tiết quan trọng: Dao et al. (2020) cho thấy, bất ổn chính sách kinh tế làm giảm tác động CSR đến Tobin”s Q tại Việt Nam, trong khi Wang et al. (2016) xác nhận các yếu tố bối cảnh ảnh hưởng đáng kể đến cường độ tác động CSR-FP.
5. Khoảng trống và định hướng nghiên cứu trong tương lai
5.1. Khoảng trống nghiên cứu
Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về mối quan hệ CSR-FP và vai trò của đặc điểm CEO, một số khoảng trống nghiên cứu đáng kể vẫn tồn tại về lý thuyết, bối cảnh và phương pháp.
Về lý thuyết, các nghiên cứu hiện tại thường áp dụng đơn lẻ một khung lý thuyết thay vì tích hợp đa lý thuyết. Cardillo & Basso (2025) chỉ ra, các biến điều tiết rất đa dạng nhưng thiếu khung lý thuyết tích hợp, trong khi Maheshwari (2025) nhấn mạnh nhu cầu phát triển các mô hình lý thuyết kết hợp đặc điểm cá nhân CEO với bối cảnh tổ chức và thể chế. Sự thiếu vắng khung lý thuyết tích hợp cản trở khả năng so sánh và tổng hợp kết quả giữa các nghiên cứu.
Về bối cảnh, phần lớn nghiên cứu tập trung vào Pakistan (Nasir et al., 2023; Javeed & Lefen, 2019) hoặc các nền kinh tế phát triển, trong khi bằng chứng từ Đông Nam Á còn rất hạn chế. Tại Việt Nam, dù đã có nghiên cứu về CSR-FP (Dao et al., 2020; Nguyen et al., 2022), chưa có nghiên cứu nào kiểm tra đồng thời vai trò điều tiết của cả 3 đặc điểm CEO trong bối cảnh thể chế đặc thù.
Về phương pháp, nhiều nghiên cứu vẫn dùng phương pháp cắt ngang hoặc dữ liệu bảng ngắn hạn, hạn chế khả năng xác định quan hệ nhân quả. Dù một số nghiên cứu sử dụng GMM (Nasir et al., 2023; Javeed & Lefen, 2019), việc áp dụng phương pháp nhận dạng nhân quả tiên tiến như thí nghiệm tự nhiên hay hồi quy gián đoạn còn hạn chế. Đo lường CSR cũng chưa thống nhất, dao động từ chỉ số ESG, báo cáo GRI đến các thước đo tự xây dựng (Cardillo & Basso, 2025).
5.2. Định hướng nghiên cứu trong tương lai
Dựa trên các khoảng trống đã nhận diện, một số hướng nghiên cứu trong tương lai được đề xuất:
Thứ nhất, cần mở rộng nghiên cứu sang các bối cảnh thể chế đa dạng hơn, đặc biệt là các nền kinh tế mới nổi tại Đông Nam Á, nơi đặc điểm quản trị doanh nghiệp có sự khác biệt đáng kể so với các nền kinh tế phát triển. Nghiên cứu tại Việt Nam có thể đóng góp quan trọng do bối cảnh kinh tế chuyển đổi, tỷ lệ sở hữu nhà nước cao và đặc điểm văn hóa doanh nghiệp đặc thù.
Thứ hai, các nghiên cứu tương lai nên kiểm tra đồng thời cả ba đặc điểm CEO (CGEN, CDUAL, CPOWER) trong một mô hình thống nhất, thay vì xem xét riêng lẻ từng biến. Điều này cho phép đánh giá tác động tương đối và sự tương tác giữa các đặc điểm CEO, cung cấp hình ảnh toàn diện hơn.
Thứ ba, việc áp dụng các phương pháp kinh tế lượng tiên tiến hơn để xử lý vấn đề nội sinh và nhân quả là cần thiết. Các thiết kế nghiên cứu tận dụng thay đổi chính sách, thay đổi CEO, hoặc cú sốc ngoại sinh có thể cung cấp bằng chứng nhân quả thuyết phục hơn.
Thứ tư, cần mở rộng đo lường quyền lực CEO vượt ra ngoài các chỉ số truyền thống. Các khía cạnh như quyền lực mạng lưới xã hội (network power), quyền lực chuyên môn (expert power) và ảnh hưởng chính trị có thể cung cấp góc nhìn phong phú hơn.
Thứ năm, nghiên cứu cần xem xét các cơ chế trung gian (mediating mechanisms) giữa đặc điểm CEO, CSR và FP, chẳng hạn như đổi mới sáng tạo, quản lý rủi ro, và văn hóa tổ chức. Ngo & Le (2023) đã chỉ ra, khả năng tiếp cận tài chính và đổi mới mô hình kinh doanh là các kênh trung gian quan trọng. Sarfraz et al. (2023) cũng nhấn mạnh vai trò trung gian của đổi mới xanh và phát triển bền vững.
6. Kết luận
Bài tổng quan đã hệ thống hóa các nghiên cứu về vai trò điều tiết của ba đặc điểm CEO - giới tính (CGEN), kiêm nhiệm (CDUAL) và quyền lực (CPOWER) - trong mối quan hệ CSR-FP. Dựa trên bốn khung lý thuyết nền tảng (đại diện, các bên liên quan, tầng trên, hợp pháp), kết quả tổng quan cho thấy đặc điểm CEO có ảnh hưởng đáng kể nhưng phức tạp đến mối quan hệ CSR-FP.
Cụ thể, giới tính CEO và đa dạng giới tính hội đồng quản trị có xu hướng tác động tích cực đến CSR và hiệu quả hoạt động. Kiêm nhiệm CEO phần lớn tạo tác động tiêu cực do chi phí đại diện từ sự tập trung quyền lực. Quyền lực CEO có hiệu ứng hai mặt - có thể thúc đẩy hoặc cản trở hiệu quả CSR tùy bối cảnh quản trị và cơ chế kiểm soát.
Các khoảng trống đáng kể vẫn tồn tại về tính đại diện bối cảnh, tích hợp đa lý thuyết và phương pháp nghiên cứu. Nghiên cứu tương lai cần mở rộng sang các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam, kiểm tra đồng thời ba đặc điểm CEO trong một mô hình thống nhất, và áp dụng phương pháp nhân quả tiên tiến để cung cấp bằng chứng có giá trị thực tiễn cao.
Tài liệu tham khảo:
Akben-Selcuk, E. (2019). Corporate social responsibility and financial performance: The moderating role of ownership concentration in Turkey. https://doi.org/10.3390/su11133643
Al-Shaer, H., Albitar, K., & Liu, J. (2023). CEO power and CSR-linked compensation for corporate environmental responsibility: UK evidence. https://doi.org/10.1007/s11156-022-01118-z
Andani, R., Robiani, B., & Yusrianti, H. (2025). Impact of ESG Disclosure on Financial Performance with CEO Gender as a Moderating Variable in Basic Material and Energy Companies Listed on the. https://doi.org/10.47191/jefms/v8
Bear, S., Rahman, N., & Post, C. (2010). The Impact of Board Diversity and Gender Composition on Corporate Social Responsibility and Firm Reputation. https://doi.org/10.1007/s10551-010-0505-2
Buertey, S., Sun, E.-J., Lee, J. S., & Hwang, J. (2020). Corporate social responsibility and earnings management: The moderating effect of corporate governance mechanisms. Corporate Social Responsibility and Environmental Management, 27(1), 256-271.
Cardillo, M. A. D. R. & Basso, L. F. C. (2025). Revisiting knowledge on ESG/CSR and financial performance: A bibliometric and systematic review of moderating variables. https://doi.org/10.1016/j.jik.2024.100648
Coelho, R., Jayantilal, S., & Ferreira, J. J. (2023). The impact of social responsibility on corporate financial performance: A systematic literature review. https://doi.org/10.1002/csr.2446
Dao, V. T., Phung, M. T., & Cheng, H. (2020). The Relationship Between Corporate Social Responsibility and Corporate Financial Performance: A Moderating Effect of Economic Policy Uncertainty. https://doi.org/10.5430/ijfr.v11n5p304
Freeman, R.E. (1984) Strategic Management: A Stakeholder Approach. Pitman, Boston.
Gharbi, M. & Jarboui, A. (2024). The impact of corporate social responsibility on firm financial performance: does corporate governance matter?. https://doi.org/10.1108/IJLMA-09-2023-0203
Hambrick, D. C., & Mason, P. A. (1984). Upper echelons: The organization as a reflection of its top managers. Academy of Management Review, 9(2), 193-206. https://doi.org/10.2307/258434
Hirsch, S., Petersen, T., Koppenberg, M., & Hartmann, M. (2023). CSR and firm profitability: Evidence from a meta-regression analysis. https://doi.org/10.1111/joes.12523
Javeed, S. A. & Lefen, L. (2019). An analysis of corporate social responsibility and firm performance with moderating effects of CEO power and ownership structure: A case study of the manufacturing sector of Pakistan. https://doi.org/10.3390/su11010248
Jiang, L., Cherian, J., Sial, M. S., Wan, P., Filipe, J. A., Mata, M. N., & Chen, X. (2021). The moderating role of CSR in board gender diversity and firm financial performance: empirical evidence from an emerging economy. https://doi.org/10.1080/1331677X.2020.1863829
Liang, H. & Renneboog, L. (2020). Corporate Social Responsibility and Sustainable Finance: A Review of the Literature. https://doi.org/10.1093/ACREFORE/9780190625979.013.592
Lins, K. V., Servaes, H., & Tamayo, A. (2017). Social Capital, Trust, and Firm Performance: The Value of Corporate Social Responsibility during the Financial Crisis. https://doi.org/10.1111/jofi.12505
Maheshwari, G. (2025). Leadership and corporate social responsibility: a comprehensive review and bibliometric analysis (1980-2023). https://doi.org/10.1108/IJOES-07-2024-0195
Mahmood, F., Qadeer, F., Sattar, U., Ariza-Montes, A., Saleem, M., & Aman, J. (2020). Corporate social responsibility and firms” financial performance: A new insight. https://doi.org/10.3390/su12104211
Nasir, W., Hassan, A., & Khan, M. H. (2023). Corporate social responsibility and firm performance nexus: Moderating role of CEO chair duality. https://doi.org/10.1371/journal.pone.0289037
Ngo, Q. H. & Le, T. T. (2023). Role of corporate social responsibility on firm performance in emerging economy: The mediating role of access to finance and business model innovation. https://doi.org/10.1080/23311975.2023.2232585
Nguyen, C. T., Nguyen, L. T., & Nguyen, N. Q. (2022). Corporate social responsibility and financial performance: The case in Vietnam. https://doi.org/10.1080/23322039.2022.2075600
Omran, M. A., & Ramdhony, D. (2015). Theoretical perspectives on corporate social responsibility disclosure: A critical review. International Journal of Accounting and Financial Reporting, 5(2), 38-55. https://doi.org/10.5296/ijafr.v5i2.8035
Romano, M., Cirillo, A., Favino, C., & Netti, A. (2020). ESG (Environmental, social and governance) performance and board gender diversity: The moderating role of CEO duality. https://doi.org/10.3390/su12219298
Sarfraz, M., Ozturk, I., Yoo, S., Raza, M. A., & Han, H. (2023). Toward a new understanding of environmental and financial performance through corporate social responsibility, green innovation, and sustainable development. Humanities and Social Sciences Communications, 10, 1-17.
Sharma, E. (2019). A review of corporate social responsibility in developed and developing nations. https://doi.org/10.1002/csr.1739
Page, M. J., McKenzie, J. E., Bossuyt, P. M., Boutron, I., Hoffmann, T. C., Mulrow, C. D., Shamseer, L., Tetzlaff, J. M., Akl, E. A., Brennan, S. E., Chou, R., Glanville, J., Grimshaw, J. M., Hróbjartsson, A., Lalu, M. M., Li, T., Loder, E. W., Mayo-Wilson, E., McDonald, S., … Moher, D. (2021). The PRISMA 2020 statement: An updated guideline for reporting systematic reviews. In BMJ (Vol. 372). BMJ Publishing Group. https://doi.org/10.1136/bmj.n71
Velte, P. (2026). Female Chief Executive Officers and Corporate Social Responsibility: A Literature Review on Upper Echelons Theory. https://doi.org/10.1002/sd.70277
Wang, Q., Dou, J., & Jia, S. (2016). A Meta-Analytic Review of Corporate Social Responsibility and Corporate Financial Performance: The Moderating Effect of Contextual Factors. https://doi.org/10.1177/0007650315584317
Zhu, C., Husnain, M., Ullah, S., Khan, M. T., & Ali, W. (2022). Gender Diversity and Firms: Sustainable Performance: Moderating Role of CEO Duality in Emerging Equity Market. https://doi.org/10.3390/su14127177”
A review of the impact of CEO characteristics on the relationship
between corporate social responsibility and firm performanceAbstract:
Corporate social responsibility (CSR) and financial performance (FP) are two central concepts in contemporary management research, yet the relationship between them remains inconclusive. This review systematically reviews previous studies on the moderating effects of three CEO characteristics: CEO gender, CEO duality, and CEO power, on the relationship between CSR and firm performance. Drawing on Agency Theory, Stakeholder Theory, Upper Echelons Theory, and Legitimacy Theory, the review indicates that female CEOs tend to promote CSR and improve firm performance; CEO duality is generally associated with negative effects due to increased agency costs; and CEO power may have either positive or negative effects depending on the governance context. Based on these findings, the review identifies research gaps and proposes directions for future research on the role of CEO characteristics in the CSR–firm performance relationship.
Keywords: CEO characteristics, CEO gender, CEO duality, CEO power, corporate social responsibility, firm performance
[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ số 28 tháng 10 năm 2026]