Tóm tắt:

ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị) đang ngày càng ảnh hưởng đến hoạt động đầu tư, xuất khẩu, quản trị chuỗi cung ứng và công bố thông tin của doanh nghiệp. Trong bối cảnh đó, hạn chế về năng lực nhân sự trở thành một trong những trở ngại đối với quá trình triển khai ESG tại Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính thông qua phân tích tài liệu thứ cấp nhằm xác định các năng lực cần thiết của nguồn nhân lực và vai trò của trường đại học trong việc phát triển các năng lực này. Kết quả cho thấy, nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu ESG cần 4 nhóm năng lực chính: kiến thức nền tảng về ESG; dữ liệu, đo lường và báo cáo; tích hợp ESG vào hoạt động doanh nghiệp; và phối hợp, triển khai. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các trường đại học tăng cường tích hợp ESG vào chương trình đào tạo, phát triển đào tạo liên ngành, mở rộng đào tạo ngắn hạn và tăng cường hợp tác với doanh nghiệp.

Từ khóa: ESG, nguồn nhân lực ESG, kỹ năng xanh, trường đại học, phát triển bền vững

1. Đặt vấn đề

Trong những năm gần đây, các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG) ngày càng gắn với khả năng tiếp cận vốn, yêu cầu công bố thông tin, lựa chọn nhà cung ứng và tham gia chuỗi giá trị quốc tế. Đối với Việt Nam, xu hướng này càng rõ nét khi quốc gia theo đuổi mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, trong khi các thị trường xuất khẩu lớn ngày càng chú trọng đến phát thải, truy xuất nguồn gốc, điều kiện lao động và minh bạch quản trị. Vì vậy, ESG đang dần trở thành một yêu cầu gắn với năng lực vận hành và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.

Tuy nhiên, việc triển khai ESG phụ thuộc đáng kể vào năng lực của đội ngũ nhân sự. Doanh nghiệp cần người lao động có khả năng hiểu các yêu cầu ESG, thu thập và xử lý dữ liệu, xây dựng chỉ tiêu, lập báo cáo và phối hợp giữa các bộ phận. Đây vẫn là thách thức đối với nhiều doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa do hạn chế về nguồn lực, kiến thức và khả năng tiếp cận chuyên gia (PwC Vietnam, 2025; Nguyen, 2023; Bui et al., 2025). Vì vậy, vấn đề không chỉ nằm ở việc tuyển dụng chuyên gia ESG mà còn ở việc phát triển năng lực ESG cho lực lượng lao động trong các chức năng của doanh nghiệp.

Trong bối cảnh đó, trường đại học giữ vai trò quan trọng trong đào tạo nguồn nhân lực, nghiên cứu và chuyển giao tri thức cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, do ESG có tính liên ngành, việc chỉ bổ sung một học phần riêng lẻ khó đáp ứng đầy đủ yêu cầu thực tế. Người lao động có thể cần kết hợp kiến thức về quản trị, tài chính, môi trường, chuỗi cung ứng, dữ liệu và pháp lý tùy theo vị trí công việc.

Các nghiên cứu hiện nay đã đề cập đến thực trạng triển khai ESG và những khó khăn của doanh nghiệp Việt Nam, nhưng nguồn nhân lực chủ yếu được xem như một trong những rào cản của quá trình triển khai. Các nghiên cứu hệ thống hóa những yêu cầu này dưới góc độ năng lực nguồn nhân lực và kết nối chúng với vai trò đào tạo của trường đại học trong bối cảnh Việt Nam vẫn còn hạn chế. Đây là khoảng trống mà nghiên cứu này hướng đến.

Theo đó, nghiên cứu tập trung vào 3 mục tiêu: (1) phân tích những yêu cầu và khó khăn liên quan đến nguồn nhân lực trong quá trình triển khai ESG tại Việt Nam; (2) nhận diện và hệ thống hóa các nhóm năng lực cần thiết; và (3) đề xuất hàm ý đối với trường đại học trong phát triển nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu ESG.

2. Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý thuyết

2.1. ESG và sự thay đổi yêu cầu đối với doanh nghiệp

ESG xem xét hoạt động doanh nghiệp trên 3 phương diện: môi trường (Environmental), xã hội (Social) và quản trị (Governance). Nội dung bao gồm phát thải, năng lượng và chất thải; người lao động, quyền con người và cộng đồng; cùng cấu trúc quản trị, minh bạch, kiểm soát rủi ro và đạo đức kinh doanh.

ESG gắn với cách tiếp cận các bên liên quan, theo đó hiệu quả dài hạn của doanh nghiệp không chỉ được đánh giá qua lợi ích cổ đông mà còn qua quan hệ với người lao động, khách hàng, cộng đồng, cơ quan quản lý và môi trường. Báo cáo Who Cares Wins của UN Global Compact (2004) góp phần đưa 3 yếu tố E-S-G vào thảo luận về đầu tư và quản trị doanh nghiệp.

Các yêu cầu ESG ngày càng được cụ thể hóa thành quy định và tiêu chuẩn. Tại Liên minh châu Âu, CSRD, ESRS, EU Taxonomy và CBAM làm tăng nhu cầu thu thập và công bố dữ liệu. Doanh nghiệp Việt Nam có thể chịu tác động trực tiếp qua xuất khẩu hoặc gián tiếp qua yêu cầu của khách hàng và doanh nghiệp đầu chuỗi. Vì vậy, nhân sự không chỉ cần hiểu ESG mà phải biết chuyển yêu cầu bên ngoài thành quy trình, dữ liệu và quyết định quản trị.

2.2. Khoảng trống nguồn nhân lực và năng lực ESG

Các nghiên cứu tại Việt Nam ghi nhận nhiều rào cản khi triển khai ESG, gồm nhận thức, chiến lược, nguồn lực tài chính, đo lường, báo cáo và nhân sự chuyên môn (Nguyen, 2023; Bui et al., 2025). Khảo sát của PwC Vietnam (2025) trên 174 đại diện doanh nghiệp cho thấy 61% đã có chiến lược ESG chính thức nhưng chỉ 44% triển khai đầy đủ các sáng kiến theo hướng tạo giá trị; 47% còn khó khăn với quy trình thu thập dữ liệu thủ công hoặc thiếu nhất quán. Do trách nhiệm ESG thường phân tán ở nhiều bộ phận, khoảng trống nhân lực không thể chỉ hiểu là thiếu một chức danh chuyên viên ESG.

Bản chất liên ngành của ESG đòi hỏi kết hợp năng lực chuyên môn và năng lực tích hợp. Các khung năng lực bền vững nhấn mạnh tư duy hệ thống, tư duy chiến lược, hợp tác và giải quyết vấn đề (Brundiers et al., 2021), trong khi doanh nghiệp còn cần kiến thức về tiêu chuẩn, dữ liệu, báo cáo, phát thải và quản trị. Lichtenthaler (2023) cho rằng, năng lực quản trị bền vững cần gắn với đào tạo và quản trị nguồn nhân lực. Do đó, năng lực ESG cần được tích hợp vào nhiều nghề nghiệp và chức năng, không chỉ một nhóm chuyên gia.

Từ góc độ giáo dục, vấn đề quan trọng không chỉ là doanh nghiệp có áp dụng ESG hay không mà còn là ai sẽ triển khai và lực lượng này được chuẩn bị như thế nào. Khoảng cách giữa yêu cầu thực hành và nội dung đào tạo là cơ sở để xem xét vai trò của trường đại học.

3. Phương pháp nghiên cứu

3.1. Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng cách tiếp cận định tính với phương pháp phân tích tài liệu (document analysis) nhằm hệ thống hóa yêu cầu ESG, năng lực nguồn nhân lực và vai trò của giáo dục đại học. Theo Bowen (2009), đây là phương pháp cho phép xem xét và diễn giải tài liệu một cách có hệ thống. Phương pháp phù hợp vì nghiên cứu tập trung nhận diện và tổng hợp yêu cầu năng lực thay vì kiểm định quan hệ nhân quả.

3.2. Nguồn dữ liệu và tiêu chí chọn tài liệu

Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ 3 nhóm nguồn: công trình học thuật; nghiên cứu và báo cáo về triển khai ESG tại doanh nghiệp Việt Nam; và văn bản pháp luật, chính sách, khung chuẩn ESG có liên quan.

Nhóm tài liệu học thuật tập trung vào ESG, phát triển bền vững, năng lực bền vững và giáo dục đại học. Brundiers et al. (2021), Finnveden & Schneider (2023) và Lichtenthaler (2023) được sử dụng để nhận diện các nhóm năng lực; Vu (2025) bổ sung bằng chứng về tích hợp ESG và báo cáo bền vững vào đào tạo đại học tại Việt Nam.

Nhóm tài liệu thực tiễn gồm các nghiên cứu và báo cáo về triển khai ESG tại doanh nghiệp Việt Nam, tiêu biểu là Nguyen (2023), Bui et al. (2025) và PwC Vietnam (2025). Các nguồn này được dùng để nhận diện khó khăn về kiến thức, dữ liệu, đo lường, báo cáo và nhân lực.

Nhóm thứ ba gồm Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, quy định về công bố thông tin và một số khung, chuẩn mực ESG quốc tế. Việc kết hợp 3 nhóm nguồn giúp xem xét vấn đề nhân lực ESG từ cả góc độ lý luận và thực tiễn.

Tài liệu được lựa chọn khi có liên hệ trực tiếp với ít nhất một nội dung: năng lực ESG và phát triển bền vững; yêu cầu kỹ năng của doanh nghiệp; khó khăn triển khai ESG tại Việt Nam; hoặc vai trò của giáo dục đại học. Các tài liệu chỉ đề cập chung đến ESG nhưng không hỗ trợ nhận diện năng lực hay định hướng đào tạo không được dùng làm cơ sở chính.

3.3. Phân tích dữ liệu

Phân tích dữ liệu được thực hiện qua 3 bước nhằm bảo đảm việc hình thành các nhóm năng lực xuất phát từ cả yêu cầu thực tiễn của doanh nghiệp và các nghiên cứu về năng lực bền vững:

Bước 1: Nhận diện yêu cầu và khoảng trống trong triển khai ESG. Nghiên cứu tổng hợp các yêu cầu và khó khăn khi triển khai ESG có liên quan trực tiếp đến nguồn nhân lực, như hiểu biết ESG, dữ liệu, đo lường, báo cáo, tích hợp vào quản trị và phối hợp liên bộ phận.

Bước 2: Đối chiếu yêu cầu thực tiễn với các nghiên cứu về năng lực. Các yêu cầu thực tiễn được đối chiếu với nghiên cứu về sustainability competencies và sustainability skills để chuyển các khó khăn của doanh nghiệp thành yêu cầu cụ thể về kiến thức, kỹ năng và khả năng của người lao động. Ví dụ, khó khăn về chuẩn hóa dữ liệu được liên hệ với năng lực dữ liệu, đo lường và báo cáo; yêu cầu đưa ESG vào chiến lược được liên hệ với năng lực tích hợp ESG vào quản trị.

Bước 3: Tổng hợp và phân nhóm năng lực. Các yêu cầu có nội dung tương đồng được tổng hợp thành 4 nhóm: (1) năng lực nền tảng về ESG; (2) năng lực dữ liệu, đo lường và báo cáo; (3) năng lực tích hợp ESG vào hoạt động doanh nghiệp; và (4) năng lực phối hợp và triển khai.

4 nhóm năng lực sau đó được đối chiếu với chức năng đào tạo, nghiên cứu và chuyển giao tri thức của trường đại học để xây dựng các hàm ý phù hợp.

4. Kết quả nghiên cứu

4.1. ESG làm xuất hiện nhu cầu năng lực vượt ra ngoài một bộ phận chuyên trách

Kết quả tổng hợp cho thấy, ESG tác động đến nhiều chức năng: phát thải liên quan đến sản xuất và vận hành; thông tin lao động thuộc nhân sự; dữ liệu tài chính thuộc kế toán - tài chính; yêu cầu nhà cung ứng liên quan đến mua hàng và chuỗi cung ứng; còn công bố thông tin cần sự phối hợp giữa quản trị, pháp chế và truyền thông. Vì vậy, giao ESG cho một cá nhân hoặc phòng ban mà không nâng cao năng lực các bộ phận liên quan dễ khiến ESG tách rời khỏi vận hành.

Trong bối cảnh nhiều doanh nghiệp Việt Nam còn ở giai đoạn đầu triển khai ESG và thường thiên về đáp ứng yêu cầu bên ngoài (PwC Vietnam, 2025; Nguyen, 2023), nhu cầu nhân lực không chỉ là tuyển thêm người mà còn là nâng cấp năng lực của đội ngũ hiện hữu.

4.2. 4 nhóm năng lực ESG cần được ưu tiên

Đối chiếu yêu cầu triển khai ESG với các khung năng lực bền vững (Brundiers et al., 2021), nhu cầu kỹ năng thị trường lao động (Finnveden & Schneider, 2023) và năng lực quản trị bền vững (Lichtenthaler, 2023), nghiên cứu tổng hợp 4 nhóm năng lực định hướng cho đào tạo đại học:

Bảng 1. Tổng hợp 4 nhóm năng lực định hướng cho đào tạo đại học

nguồn nhân lực

 

Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp

4 nhóm phản ánh các cấp độ từ hiểu nền tảng ESG, xử lý dữ liệu và chứng minh kết quả, tích hợp ESG vào hoạt động kinh doanh đến phối hợp liên chức năng và dẫn dắt thay đổi.

Không phải mọi sinh viên đều cần trở thành chuyên gia ESG. Mức độ năng lực cần khác nhau theo ngành: kế toán chú trọng dữ liệu và báo cáo; kỹ thuật tập trung năng lượng, phát thải và thiết kế bền vững; quản trị chú trọng chiến lược và rủi ro; nhân sự tập trung lao động, an toàn và phát triển nguồn nhân lực bền vững.

4.3. Thảo luận và hàm ý đối với các trường đại học

4.3.1. Tích hợp ESG vào chương trình đào tạo hiện hữu

Thay vì coi ESG là một ngành học độc lập, các trường có thể tích hợp nội dung phù hợp vào từng chương trình. Khối kinh tế - quản trị có thể đưa vào tài chính bền vững, kế toán môi trường, quản trị nguồn nhân lực bền vững, chuỗi cung ứng bền vững, marketing xanh và đạo đức kinh doanh; khối kỹ thuật tập trung vào năng lượng, kinh tế tuần hoàn, phát thải và thiết kế bền vững; ngành luật và khoa học xã hội chú trọng pháp luật môi trường, quyền lao động, quyền con người và trách nhiệm doanh nghiệp.

Chương trình không nên dừng ở khái niệm mà cần gắn với năng lực giải quyết vấn đề (Brundiers và cộng sự, 2021; Finnveden và Schneider, 2023). Người học có thể thực hành đọc báo cáo bền vững, xác định chỉ tiêu, phân tích rủi ro ESG của chuỗi cung ứng hoặc xây dựng kế hoạch cải thiện cho doanh nghiệp giả định.

4.3.2. Phát triển học phần và chương trình liên ngành

Với người học muốn chuyên sâu, trường có thể phát triển minor, chứng chỉ, chuyên ngành hoặc chương trình sau đại học về quản trị bền vững và ESG. Do tính liên ngành, chương trình nên huy động giảng viên từ nhiều lĩnh vực; chẳng hạn học phần báo cáo ESG có thể kết hợp chuyên môn kế toán, môi trường, quản trị và dữ liệu.

Thiết kế liên ngành giúp người học thấy mối liên hệ giữa các quyết định ESG. Chẳng hạn, mục tiêu giảm phát thải có thể đồng thời ảnh hưởng đến đầu tư thiết bị, chi phí, nhà cung ứng, kỹ năng lao động và chiến lược thị trường.

4.3.3. Mở rộng đào tạo ngắn hạn, upskilling và reskilling

Các trường có thể phát triển khóa ngắn hạn về kiểm kê khí nhà kính, báo cáo phát triển bền vững, chuỗi cung ứng bền vững, rủi ro ESG hoặc tài chính bền vững cho cán bộ ESG cũng như kế toán, nhân sự, vận hành, mua hàng và quản lý cấp trung.

Đào tạo ngắn hạn còn giúp nhà trường cập nhật nhanh nhu cầu kỹ năng thông qua phản hồi từ doanh nghiệp, qua đó tạo cầu nối giữa đào tạo chính quy và thị trường lao động.

4.3.4. Tăng cường hợp tác đại học - doanh nghiệp và chuyển giao tri thức

Hợp tác đại học - doanh nghiệp cần vượt khỏi tham quan hoặc ký kết biên bản ghi nhớ. Doanh nghiệp có thể cung cấp tình huống, dữ liệu ẩn danh, bài toán thực tế và chuyên gia; trường đại học có thể hỗ trợ nghiên cứu, xây dựng công cụ, đào tạo nhân sự và thử nghiệm giải pháp.

Với doanh nghiệp nhỏ và vừa chưa đủ nguồn lực thuê tư vấn ESG, trường đại học có thể đóng vai trò trung gian tri thức. Các nhóm giảng viên - sinh viên có thể hỗ trợ ở mức phù hợp như rà soát dữ liệu, xây dựng chỉ tiêu ban đầu, nghiên cứu thị trường và đào tạo nhận thức, đồng thời tạo môi trường học tập thực tế cho sinh viên.

Nhìn chung, vai trò của đại học trải từ trang bị kiến thức nền tảng, đào tạo chuyên sâu và liên ngành đến nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động hiện hữu và chuyển giao tri thức cho doanh nghiệp.

5. Kết luận

Chuyển đổi theo hướng bền vững đang làm thay đổi yêu cầu nhân lực tại doanh nghiệp Việt Nam. Khi ESG ngày càng gắn với dữ liệu, báo cáo, chuỗi cung ứng và quyết định kinh doanh, doanh nghiệp không chỉ cần chuyên gia chuyên trách mà còn cần người lao động hiểu các vấn đề bền vững trong chức năng nghề nghiệp và có khả năng phối hợp triển khai.

Từ phân tích tài liệu thứ cấp, nghiên cứu xác định 4 nhóm năng lực: nền tảng ESG; dữ liệu, đo lường và báo cáo; tích hợp ESG vào hoạt động; và phối hợp, triển khai. Trường đại học có thể đóng góp bằng cách tích hợp ESG vào chương trình hiện hữu, phát triển đào tạo liên ngành, mở rộng upskilling/reskilling và tăng cường hợp tác doanh nghiệp.

Đóng góp của bài viết là kết nối yêu cầu triển khai ESG với năng lực của lực lượng lao động và vai trò của trường đại học. Do dựa trên dữ liệu thứ cấp, khung năng lực cần tiếp tục được kiểm định bằng dữ liệu sơ cấp. Nghiên cứu tiếp theo có thể phỏng vấn nhà quản lý ESG, chuyên gia tuyển dụng và lãnh đạo chương trình; khảo sát nhu cầu kỹ năng theo ngành; hoặc đối chiếu yêu cầu tuyển dụng với chuẩn đầu ra đại học tại Việt Nam.

Tài liệu tham khảo:

Quốc hội. (2020). Luật số 72/2020/QH14: Luật Bảo vệ môi trường, ban hành ngày 17/11/2020.

Bowen, G. A. (2009). Document analysis as a qualitative research method. Qualitative Research Journal, 9(2), 27-40. DOI: 10.3316/QRJ0902027.

Brundiers, K., Barth, M., Cebrián, G., Cohen, M., Diaz, L., Doucette-Remington, S., Dripps, W., Habron, G., Harré, N., Jarchow, M., Losch, K., Michel, J., Mochizuki, Y., Rieckmann, M., Parnell, R., Walker, P., & Zint, M. (2021). Key competencies in sustainability in higher education-Toward an agreed-upon reference framework. Sustainability Science, 16, 13-29. https://doi.org/10.1007/s11625-020-00838-2

Bui, V. H., Nguyen, D.-A. H., Pham, G. C., & Dang, L.-T. M. (2025). Unveiling the drivers and hurdles of ESG practices adoption in Vietnamese SMEs. In New Challenges of the Global Economy for Business Management (pp. 85-100). Springer. https://doi.org/10.1007/978-981-96-4116-1_5

Finnveden, G., & Schneider, A. (2023). Sustainable development in higher education-What sustainability skills do industry need? Sustainability, 15(5), 4044. https://doi.org/10.3390/su15054044

Lichtenthaler, U. (2023). Sustainability skills and sustainable natives: Key competencies and maturity model for sustainability management. Journal of Innovation Management, 11(3). https://doi.org/10.24840/2183-0606_011.003_0005

Nguyen, T. T. (2023). Current status of ESG practices at Vietnamese enterprises: Difficulties and solutions. International Journal of Advanced Multidisciplinary Research and Studies, 3(6), 1112-1116.

PwC Vietnam (2025). ESG Progress Tracker Survey Report 2025: Beyond Compliance-The ESG Reinvention for Business in Vietnam. https://www.pwc.com/vn/en/publications/vietnam-publications/esg-progress-tracker-2025.html

United Nations, The Global Compact (2004). Who Cares Wins: Connecting the Financial Markets to a Changing World? United Nations.
https://www.unglobalcompact.org/docs/issues_doc/Financial_markets/who_cares_who_wins.pdf

Vu, T. M. T. (2025). Integrating ESG and sustainability reporting into accounting curriculum: A step toward responsible education. Educational Process: International Journal, 17, e2025400.

Developing human resources to meet ESG requirements in Vietnam: The role of universities

Abstract:

Environmental, Social, and Governance (ESG) considerations are increasingly influencing corporate investment, exports, supply chain management, and information disclosure. In this context, limited workforce capabilities have become one of the major barriers to ESG implementation in Vietnam. This study adopts a qualitative approach based on secondary document analysis to identify the competencies required of the workforce and examine the role of universities in developing these competencies. The findings identify four key competency groups required of an ESG-ready workforce: foundational ESG knowledge; data, measurement, and reporting competencies; the ability to integrate ESG into business operations; and coordination and implementation competencies. Based on these findings, the study proposes that universities strengthen the integration of ESG into their curricula, develop interdisciplinary education, expand short-term training programs, and enhance university - industry collaboration.

Keywords: ESG, ESG workforce, green skills, universities, sustainable development

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ số 28 tháng 10 năm 2026]