Đổi mới cách tiếp cận đo lường nội địa hóa phục vụ chính sách công nghiệp ở Việt Nam
Bài báo Đổi mới cách tiếp cận đo lường nội địa hóa phục vụ chính sách công nghiệp ở Việt Nam do Nguyễn Thị Xuân Thúy1 - Nguyễn Giang Khánh Hằng2 (1Khoa Kinh tế chính trị, Trường Đại học kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội - 2Khoa Kế toán và Kinh doanh, Trường Đại học Thủy lợi) thực hiện.
Tóm tắt:
Bài viết phân tích sự thay đổi của khái niệm nội địa hóa trong bối cảnh toàn cầu hóa, tái cấu trúc chuỗi cung ứng và yêu cầu phát triển chính sách công nghiệp thế hệ mới. Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính dựa trên phân tích tài liệu, tổng hợp chính sách và đối chiếu với thông lệ quốc tế nhằm làm rõ sự thay đổi của khái niệm nội địa hóa. Kết quả nghiên cứu chỉ ra khoảng trống hiện nay của Việt Nam không phải là thiếu các phương pháp xác định hàm lượng nội địa hay giá trị trong nước, mà là chưa có một khung đo lường được thiết kế để phục vụ quá trình hoạch định, thực thi và đánh giá chính sách công nghiệp. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất định hướng đổi mới cách tiếp cận đo lường nội địa hóa nhằm nâng cao hiệu quả hoạch định, thực thi và đánh giá chính sách công nghiệp.
Từ khóa: nội địa hóa, công nghiệp hỗ trợ, giá trị gia tăng trong nước, chuỗi giá trị toàn cầu, năng lực công nghiệp.
1. Đặt vấn đề
Trong những năm gần đây, cùng với xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu và sự trở lại của chính sách công nghiệp, phát triển doanh nghiệp nội địa, nâng cao năng lực tự chủ và sức chống chịu đang trở thành mục tiêu quan trọng của chiến lược phát triển công nghiệp ở nhiều quốc gia. Tại Việt Nam, nội địa hóa được xác định là một định hướng xuyên suốt trong chính sách phát triển ngành, từ ô tô, cơ khí, điện tử đến các ngành ưu tiên mới như đường sắt, bán dẫn và năng lượng tái tạo. Trong khi mục tiêu "nâng cao tỷ lệ nội địa hóa" thường xuyên được đề cập trong các chiến lược và quy hoạch phát triển ngành, Việt Nam vẫn đang còn thiếu một hệ thống đo lường nội địa hóa phù hợp với mục tiêu của chính sách công nghiệp.
Khoảng trống này xuất phát từ sự thay đổi của chính khái niệm nội địa hóa. Giai đoạn công nghiệp hóa dựa trên thay thế nhập khẩu từ những năm 1960-1970, nội địa hóa chủ yếu được hiểu là tỷ lệ linh kiện, nguyên vật liệu hoặc đầu vào được sản xuất trong nước. Khi đó, nhiều quốc gia đặt ra yêu cầu về tỷ lệ nội địa hóa nhằm từng bước xây dựng chuỗi sản xuất hoàn chỉnh trong nước, với kỳ vọng gia tăng giá trị được tạo ra trong nước và nâng cao năng lực công nghiệp quốc gia (Moran, 1998; UNCTAD, 2003; Veloso và Kumar, 2003).
Cùng với sự phát triển của toàn cầu hóa và chuỗi giá trị toàn cầu, con đường phát triển công nghiệp đã có sự thay đổi căn bản. Thay vì phải xây dựng toàn bộ chuỗi sản xuất trước khi tham gia thị trường quốc tế, các quốc gia có thể tham gia ngay vào chuỗi giá trị toàn cầu thông qua những công đoạn phù hợp với lợi thế cạnh tranh, từ đó từng bước tích lũy năng lực công nghệ, phát triển doanh nghiệp trong nước và nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị (Gereffi và cộng sự, 2005; Baldwin, 2013). Vì vậy, mục tiêu của chính sách công nghiệp không còn tập trung vào việc gia tăng tỷ lệ nội địa hóa như một đích đến trước mắt, mà chuyển sang thúc đẩy năng lực tham gia và nâng cấp trong chuỗi giá trị toàn cầu, coi đây là con đường để gia tăng giá trị tạo ra trong nước và nâng cao năng lực cạnh tranh công nghiệp (Lall, 2001; UNIDO, 2024).
Tại Việt Nam, việc xác định hàm lượng nội địa hiện được tiếp cận thông qua nhiều công cụ khác nhau tùy theo mục đích quản lý. Quy tắc xuất xứ trong các hiệp định thương mại tự do sử dụng tiêu chí hàm lượng giá trị khu vực để xác định xuất xứ hàng hóa và làm căn cứ hưởng ưu đãi thuế quan. Ngành ô tô trước đây từng áp dụng phương pháp xác định tỷ lệ nội địa hóa theo Quyết định số 28/2004/QĐ-BKHCN nhằm từng bước nâng cao năng lực tự chủ công nghệ, tuy nhiên đã được bãi bỏ năm 2022 trong quá trình cải cách thủ tục hành chính và hội nhập kinh tế quốc tế, và cũng do cách tiếp cận dựa trên quy đổi điểm linh kiện không còn phù hợp với đặc điểm của chuỗi sản xuất hiện đại.
Các chính sách công nghiệp của Việt Nam hiện nay ngoài việc hướng tới nâng cao tỷ lệ nội địa hóa còn nhấn mạnh phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước, thúc đẩy liên kết với khu vực có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), chuyển giao công nghệ và gia tăng giá trị được giữ lại trong nền kinh tế. Tuy nhiên, hệ thống chỉ tiêu hiện hành vẫn chủ yếu phản ánh đầu vào hoặc kết quả ngắn hạn, trong khi những mục tiêu cốt lõi như năng lực doanh nghiệp, mạng lưới nhà cung ứng hay giá trị tạo ra trong nước chưa được phản ánh đầy đủ.
Từ góc độ đó, bài viết cho rằng vấn đề đặt ra hiện nay không phải là xây dựng một công thức tính tỷ lệ nội địa hóa mới, mà là đổi mới cách tiếp cận đo lường nội địa hóa để phù hợp với bối cảnh phát triển công nghiệp mới. Trên cơ sở phân tích sự thay đổi của khái niệm nội địa hóa và xu hướng chính sách quốc tế, bài viết đề xuất một số định hướng nhằm xây dựng hệ thống đo lường nội địa hóa phục vụ hiệu quả hơn quá trình hoạch định, thực thi và đánh giá chính sách công nghiệp ở Việt Nam.
Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính dựa trên phân tích tài liệu, tổng hợp chính sách và đối chiếu với thông lệ quốc tế nhằm làm rõ sự thay đổi của khái niệm nội địa hóa và đề xuất định hướng hoàn thiện hệ thống đo lường phục vụ chính sách công nghiệp Việt Nam.
2. Tổng quan nghiên cứu
2.1. Khái niệm nội địa hóa theo cách tiếp cận truyền thống
Khái niệm nội địa hóa được sử dụng rộng rãi trong chính sách công nghiệp từ những năm 1960-1970, gắn với chiến lược công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu và mục tiêu xây dựng năng lực sản xuất trong nước của nhiều nền kinh tế đang phát triển (Amsden, 1989; Chang, 2002). Trong giai đoạn này, nội địa hóa chủ yếu được hiểu là mức độ sử dụng linh kiện, nguyên vật liệu hoặc đầu vào được sản xuất trong nước trong quá trình sản xuất một sản phẩm cuối cùng (Moran, 1998; UNCTAD, 2003). Cơ sở của cách tiếp cận này dựa trên quan điểm cho rằng việc gia tăng hàm lượng đầu vào trong nước sẽ tạo điều kiện hình thành mạng lưới nhà cung ứng trong nước, thúc đẩy học hỏi công nghệ, nâng cao năng lực sản xuất và từng bước phát triển năng lực công nghiệp quốc gia (Lall, 1992; Bell và Pavitt, 1993). Vì vậy, tỷ lệ nội địa hóa trở thành một chỉ tiêu phổ biến để đánh giá mức độ tham gia của doanh nghiệp nội địa, đồng thời là cơ sở để nhiều quốc gia thiết kế các chính sách ưu đãi đầu tư, yêu cầu về hàm lượng nội địa hoặc các chương trình phát triển công nghiệp trong những ngành ưu tiên như ô tô, điện tử và cơ khí (UNCTAD, 2003; Veloso và Kumar, 2003). Cách tiếp cận này từng được nhiều nền kinh tế Đông Á và Đông Nam Á áp dụng nhằm thúc đẩy phát triển mạng lưới nhà cung ứng trong nước. Tại Việt Nam, nội địa hóa cũng trở thành một mục tiêu quan trọng trong các chính sách phát triển công nghiệp và gần đây vẫn tiếp tục được nhắc đến trong nhiều chiến lược phát triển ngành.
2.2. Giá trị tạo ra từ tỷ lệ nội địa hóa
Mặc dù từng đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn đầu của quá trình công nghiệp hóa, cách tiếp cận tỷ lệ nội địa hóa gắn với chiến lược thay thế nhập khẩu dần bộc lộ nhiều hạn chế khi mô hình tổ chức sản xuất toàn cầu thay đổi (Amsden, 1989; Chang, 2002; UNCTAD, 2003). Sự phát triển của toàn cầu hóa và chuỗi giá trị toàn cầu đã làm cho quá trình sản xuất một sản phẩm được phân tách thành nhiều công đoạn đặt tại các quốc gia khác nhau, trong đó mỗi quốc gia chỉ đảm nhiệm một số khâu nhất định tùy theo lợi thế so sánh và năng lực cạnh tranh (Gereffi và cộng sự, 2005; Baldwin, 2013b). Các cam kết của WTO, đặc biệt là Hiệp định về các biện pháp đầu tư liên quan đến thương mại, đã hạn chế việc sử dụng các yêu cầu bắt buộc về tỷ lệ nội địa hóa như một điều kiện để hưởng ưu đãi đầu tư hoặc tiếp cận thị trường (WTO, 1994; UNCTAD, 2003). Đồng thời, các quy tắc xuất xứ trong nhiều hiệp định thương mại tự do ngày càng dựa nhiều hơn vào cách tiếp cận dựa trên giá trị gia tăng thay vì đầu vào được sản xuất trong một quốc gia.
Trong bối cảnh đó, giá trị kinh tế của một sản phẩm không còn được quyết định chủ yếu bởi tỷ lệ linh kiện được sản xuất trong nước mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng tham gia và nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị thông qua các hoạt động có giá trị gia tăng cao như nghiên cứu và phát triển (R&D), thiết kế, phát triển phần mềm, chế tạo thiết bị cốt lõi, logistics hay các dịch vụ sau bán hàng ((Humphrey và Schmitz, 2002; Baldwin, 2013a). Sự thay đổi này kéo theo sự thay đổi trong cách tiếp cận của nhiều tổ chức quốc tế và các nhà hoạch định chính sách. Thay vì chỉ quan tâm đến bao nhiêu linh kiện được sản xuất trong nước, các chính sách cũng như các nghiên cứu gần đây tập trung nhiều hơn vào bao nhiêu giá trị được tạo ra và giữ lại trong nước, doanh nghiệp nội địa tham gia vào những công đoạn nào của chuỗi giá trị, khả năng nâng cấp công nghệ ra sao và mức độ lan tỏa của khu vực FDI đối với khu vực doanh nghiệp trong nước (Johnson và Noguera, 2012; OECD, 2022a; UNIDO, 2024). Theo đó, các chỉ tiêu như giá trị gia tăng trong nước, hàm lượng giá trị khu vực, mức độ tham gia của doanh nghiệp trong nước vào chuỗi cung ứng hay năng lực của hệ sinh thái nhà cung ứng ngày càng được sử dụng phổ biến trong phân tích và đánh giá chính sách công nghiệp.
Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa với việc nội địa hóa không còn là mục tiêu của chính sách công nghiệp. Ngược lại, trong bối cảnh cạnh tranh địa kinh tế chính trị, chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và yêu cầu nâng cao khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng, nhiều quốc gia đang quay trở lại với các chính sách thúc đẩy sản xuất trong nước và phát triển năng lực công nghiệp (OECD, 2024; UNIDO, 2024). Điểm khác biệt là trọng tâm của các chính sách này không còn là áp đặt một tỷ lệ nội địa hóa cụ thể, mà hướng tới phát triển doanh nghiệp trong nước, tăng cường năng lực đổi mới sáng tạo, xây dựng mạng lưới nhà cung ứng và từng bước gia tăng giá trị được giữ lại trong nền kinh tế thông qua quá trình tham gia và nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu (Mazzucato, 2011; Rodrik, 2022; UNIDO, 2024).
2.3. Nội địa hóa trong chính sách công nghiệp thế hệ mới
Những thay đổi trên cho thấy khái niệm nội địa hóa đã vượt ra ngoài phạm vi của một chỉ tiêu phản ánh tỷ lệ đầu vào được sản xuất trong nước để trở thành một khái niệm rộng hơn gắn với năng lực tạo giá trị trong nước và năng lực công nghiệp quốc gia (Lall, 1992; Bell và Pavitt, 1993; UNIDO, 2024). Theo cách tiếp cận này, mức độ nội địa hóa không chỉ được phản ánh thông qua tỷ lệ linh kiện được sản xuất trong nước, mà còn thông qua khả năng của doanh nghiệp nội địa tham gia vào các công đoạn có giá trị gia tăng cao, mức độ phát triển của hệ sinh thái chuỗi cung ứng, năng lực đổi mới sáng tạo và làm chủ công nghệ cũng như mức độ lan tỏa của các hoạt động sản xuất đối với nền kinh tế (Humphrey và Schmitz, 2002; OECD, 2022b; UNIDO, 2026).
Sự chuyển dịch này cũng phản ánh xu hướng thay đổi của chính sách công nghiệp hiện đại. Nếu trước đây mục tiêu chủ yếu là thay thế hàng nhập khẩu bằng sản xuất trong nước, thì ngày nay trọng tâm đã chuyển sang nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tăng cường khả năng tham gia và từng bước nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu, qua đó gia tăng giá trị được giữ lại trong nền kinh tế (Mazzucato, 2011; Andreoni và Chang, 2019; Rodrik, 2022; UNIDO, 2026). Theo đó, việc đánh giá nội địa hóa cũng cần chuyển từ tư duy đo tỷ lệ linh kiện sang đo năng lực tạo giá trị trong nước, coi đây là cơ sở để theo dõi quá trình nâng cấp công nghiệp và đánh giá hiệu quả của các chính sách phát triển công nghiệp.
Đối với Việt Nam, sự thay đổi này đặt ra yêu cầu phải xem xét lại cách tiếp cận đối với đo lường nội địa hóa. Việc tiếp tục sử dụng tỷ lệ nội địa hóa như một mục tiêu chính sách trong khi thiếu một hệ thống chỉ tiêu phản ánh giá trị gia tăng trong nước, năng lực của doanh nghiệp, mức độ phát triển của mạng lưới nhà cung ứng và hiệu quả liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với khu vực FDI có thể làm giảm hiệu quả của quá trình thiết kế, thực thi và đánh giá chính sách công nghiệp. Vì vậy, điều cần thiết hiện nay không phải là xây dựng một công thức tính tỷ lệ nội địa hóa mới, mà là từng bước hình thành một khung đo lường nội địa hóa phù hợp với mục tiêu của chính sách công nghiệp trong bối cảnh phát triển mới.
3. Kết quả nghiên cứu
3.1. Nội địa hóa vẫn là một mục tiêu xuyên suốt của chính sách công nghiệp
Mặc dù bối cảnh phát triển công nghiệp đã có nhiều thay đổi, nội địa hóa vẫn tiếp tục được xác định là một trong những mục tiêu quan trọng của chính sách công nghiệp Việt Nam. Từ các chiến lược phát triển ngành ô tô, cơ khí, điện tử đến các chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ và gần đây là các định hướng phát triển đường sắt, bán dẫn và năng lượng tái tạo, yêu cầu nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, tăng cường năng lực của doanh nghiệp trong nước và thúc đẩy liên kết với khu vực FDI luôn được đề cập như một trong những mục tiêu ưu tiên. Nội hàm của các mục tiêu này đã có sự mở rộng đáng kể, so với trước đây các văn bản chính sách gần đây nhấn mạnh nhiều hơn đến phát triển doanh nghiệp nội địa, làm chủ công nghệ, tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng và nâng cao giá trị gia tăng trong nước. Nói cách khác, mục tiêu của chính sách công nghiệp đã tiến gần hơn với cách tiếp cận quốc tế về phát triển năng lực công nghiệp.
3.2. Thiếu một hệ thống đo lường thống nhất
Một trong những hạn chế lớn nhất hiện nay là Việt Nam chưa có một hệ thống thống nhất để xác định nội địa hóa được hiểu là gì và được đo lường như thế nào. Sự thay đổi về mục tiêu chính sách dường như chưa đi kèm với sự thay đổi tương ứng trong hệ thống đo lường, theo dõi và đánh giá. Hiện nay, cùng một thuật ngữ "nội địa hóa" đang được sử dụng với nhiều ý nghĩa khác nhau, từ tỷ lệ linh kiện trong nước, sự tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi cung ứng đến khả năng tạo giá trị gia tăng trong nước. Việc thiếu một cách tiếp cận và hệ thống đo lường thống nhất không chỉ gây khó khăn trong đánh giá kết quả chính sách mà còn làm giảm tính nhất quán trong quá trình hoạch định và triển khai chính sách giữa các ngành.
3.3. Khoảng trống giữa mục tiêu chính sách và chỉ tiêu đánh giá
Nhiều mục tiêu của chính sách công nghiệp hiện nay đã vượt xa phạm vi của tỷ lệ nội địa hóa theo cách hiểu truyền thống. Các chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ hướng tới nâng cao năng lực của doanh nghiệp cung ứng trong nước; các ngành ưu tiên mới như đường sắt hay bán dẫn đặt mục tiêu từng bước làm chủ công nghệ và tham gia vào các công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn. Tuy nhiên, phần lớn các mục tiêu này hiện chưa được gắn với những chỉ tiêu đánh giá phù hợp. Chẳng hạn, hiệu quả của chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ thường được phản ánh thông qua số lượng doanh nghiệp tham gia chương trình hoặc số dự án được hỗ trợ, trong khi mức độ cải thiện năng lực của doanh nghiệp, khả năng tham gia chuỗi cung ứng hay đóng góp vào giá trị gia tăng trong nước vẫn chưa được theo dõi một cách hệ thống. Khoảng cách giữa mục tiêu chính sách và hệ thống chỉ tiêu đánh giá làm cho việc đánh giá hiệu quả chính sách chủ yếu dừng ở mức đầu vào hoặc kết quả ngắn hạn, thay vì phản ánh những thay đổi về năng lực công nghiệp mà các chính sách hướng tới.
3.4. Đo lường nội địa hóa cần trở thành một công cụ của chính sách công nghiệp
Việc thiếu một hệ thống đo lường phù hợp không đơn thuần là một vấn đề về phương pháp thống kê. Quan trọng hơn, điều này làm hạn chế khả năng thiết kế, theo dõi và điều chỉnh chính sách công nghiệp trong bối cảnh mới. Nếu không có các chỉ tiêu phản ánh mức độ tạo giá trị trong nước, năng lực của doanh nghiệp hay hiệu quả của mạng lưới nhà cung ứng, sẽ rất khó trả lời những câu hỏi cơ bản như: các chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ đã thực sự giúp doanh nghiệp trong nước nâng cao năng lực hay chưa; các dự án FDI đã tạo ra mức độ lan tỏa như thế nào; hay các chương trình phát triển ngành ưu tiên có đang góp phần gia tăng giá trị được giữ lại trong nền kinh tế hay không. Khi đó, nội địa hóa chỉ còn là một mục tiêu mang tính định hướng, thay vì trở thành một chỉ báo có thể theo dõi và đánh giá.
Do đó, khoảng trống hiện nay không nằm ở việc thiếu các mục tiêu phát triển công nghiệp, mà ở chỗ Việt Nam chưa có một hệ thống đo lường đủ khả năng phản ánh những gì các chính sách đang hướng tới. Việc đổi mới cách tiếp cận đối với đo lường nội địa hóa vì vậy cần được xem như một nội dung của cải cách chính sách công nghiệp, thay vì chỉ là việc thay thế một phương pháp tính tỷ lệ nội địa hóa trước đây.
4. Kết luận và một số hàm ý chính sách cho Việt Nam
Những phân tích trên cho thấy, khoảng trống hiện nay của Việt Nam không phải là thiếu các phương pháp xác định hàm lượng nội địa hay giá trị trong nước, mà là chưa có một khung đo lường được thiết kế để phục vụ quá trình hoạch định, thực thi và đánh giá chính sách công nghiệp. Trong bối cảnh Việt Nam đang triển khai nhiều chính sách phát triển các ngành công nghiệp ưu tiên, việc đổi mới cách tiếp cận đối với đo lường nội địa hóa cần được xem là một nội dung của quá trình hoàn thiện chính sách công nghiệp. Trên cơ sở đó, bài viết gợi mở một số định hướng sau.
Thứ nhất, tái định vị nội địa hóa như một chỉ báo về năng lực công nghiệp, thay vì chỉ là một chỉ tiêu về hàm lượng đầu vào, bao gồm khả năng phát triển doanh nghiệp nội địa, xây dựng hệ sinh thái nhà cung ứng, nâng cao năng lực công nghệ và gia tăng giá trị được giữ lại trong nền kinh tế. Việc tái định vị khái niệm này sẽ tạo cơ sở để thống nhất cách tiếp cận trong xây dựng và đánh giá các chính sách phát triển công nghiệp trong giai đoạn mới.
Thứ hai, xây dựng hệ thống đo lường như một công cụ phục vụ quản trị chính sách công nghiệp. Đo lường nội địa hóa không nên chỉ được sử dụng như một công cụ thống kê hoặc quản lý hành chính, mà cần trở thành một bộ phận của chu trình chính sách công nghiệp. Theo đó, hệ thống đo lường cần được xây dựng để hỗ trợ thiết kế, theo dõi và đánh giá chính sách công nghiệp. Điều này cũng đòi hỏi chuyển từ tư duy sử dụng một chỉ tiêu chung sang xây dựng các nhóm chỉ tiêu phù hợp với mục tiêu của từng chính sách và đặc điểm của từng ngành, qua đó giúp quá trình hoạch định và điều chỉnh chính sách dựa nhiều hơn trên bằng chứng thay vì các chỉ tiêu mang tính định tính.
Thứ ba, từng bước thể chế hóa khung đo lường nội địa hóa trong hệ thống chính sách công nghiệp. Việc xây dựng khung đo lường nội địa hóa cần được triển khai theo lộ trình, gắn với quá trình hoàn thiện các chính sách phát triển công nghiệp của Việt Nam. Trước hết, nghiên cứu áp dụng thí điểm đối với một số ngành công nghiệp trọng điểm nhằm hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu, phương pháp thu thập dữ liệu và cơ chế đánh giá, qua đó từng bước hình thành khung đo lường phục vụ đánh giá các chương trình phát triển công nghiệp và hỗ trợ điều chỉnh chính sách dựa trên bằng chứng.
Trên cơ sở các định hướng trên, một bộ tiêu chí nội địa hóa theo cách tiếp cận mới cần mở rộng phạm vi từ hàm lượng đầu vào nội địa sang các yếu tố phản ánh năng lực công nghiệp và khả năng tạo giá trị trong nước. Ngoài các chỉ tiêu truyền thống, hệ thống đo lường cần xem xét đồng thời các khía cạnh như: (i) năng lực của doanh nghiệp nội địa và mức độ tham gia vào chuỗi cung ứng; (ii) chất lượng liên kết và lan tỏa giữa khu vực FDI với doanh nghiệp trong nước; (iii) khả năng tiếp thu, làm chủ và đổi mới công nghệ; (iv) mức độ phát triển của hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ và mạng lưới nhà cung ứng; và (v) giá trị gia tăng được tạo ra và giữ lại trong nền kinh tế. Những nhóm chỉ tiêu này không nhằm thay thế các phương pháp tính hiện hành, mà bổ sung một góc nhìn phục vụ đánh giá hiệu quả của chính sách công nghiệp trong bối cảnh mới.
Tài liệu tham khảo:
Amsden, A. H. (1989). Asia’s next giant: South Korea and late industrialization. Oxford University Press. https://doi.org/10.1093/0195076036.001.0001
Andreoni, A., Chang, H.-J. (2019). The political economy of industrial policy: Structural interdependencies, policy alignment and conflict management. Structural Change and Economic Dynamics, 48, 136–150. https://doi.org/10.1016/j.strueco.2018.10.007
Baldwin, R. (2013a). Global supply chains: Why they emerged, why they matter, and where they are going. In Global value chains in a changing world (pp. 13-60). World Trade Organization.
Baldwin, R. (2013b). Trade and Industrialization after Globalization’s Second Unbundling. In Globalization in an Age of Crisis: Multilateral Economic Cooperation in the Twenty-First Century (pp. 165–212). University of Chicago Press. https://doi.org/10.7208/chicago/9780226030890.001.0001
Bell, M., Pavitt, K. (1993). Technological Accumulation and Industrial Growth: Contrasts Between Developed and Developing Countries. Industrial and Corporate Change, 2(2), 157–210. https://doi.org/10.1093/icc/2.2.157
Chang, H.-J. (2002). Kicking away the ladder: Development strategy in historical perspective. Anthem press.
Gereffi, G., Humphrey, J., Sturgeon, T. (2005). The governance of global value chains. Review of International Political Economy, 12(1), 78–104. https://doi.org/10.1080/09692290500049805
Humphrey, J., Schmitz, H. (2002). How does insertion in global value chains affect upgrading in industrial clusters? Regional Studies, 36(9), 1017–1027. https://doi.org/10.1080/0034340022000022198
Johnson, R. C., Noguera, G. (2012). Accounting for intermediates: Production sharing and trade in value added. Journal of International Economics, 86(2), 224-236. https://doi.org/10.1016/j.jinteco.2011.10.003
Lall, S. (1992). Technological capabilities and industrialization. World Development, 20(2), 165–186. https://doi.org/10.1016/0305-750X(92)90097-F
Lall, S. (2001). Competitiveness, Technology and Skills. Edward Elgar Publishing. https://doi.org/10.4337/9781781950555
Mazzucato, M. (2011). The entrepreneurial state. Demos.
Moran, T. H. (1998). Foreign direct investment and development: The new policy agenda for developing countries and economies in transition. Institute for International Economics. https://www.piie.com/bookstore/foreign-direct-investment-and-development?utm
OECD. (2022a). Guide to OECD TiVA Indicators, 2021 edition (OECD Science, Technology and Industry Working Papers No. 2022/02; OECD Science, Technology and Industry Working Papers, Vol. 2022/02). https://doi.org/10.1787/58aa22b1-en
OECD. (2022b). International trade during the COVID-19 pandemic: Big shifts and uncertainty (OECD Policy Responses to Coronavirus (COVID-19)) [OECD Policy Responses to Coronavirus (COVID-19)]. https://doi.org/10.1787/d1131663-en
OECD. (2024). Green industrial policies for the net-zero transition (2nd edn, OECD Net Zero+ Policy Papers) [OECD Net Zero+ Policy Papers]. https://doi.org/10.1787/ccc326d3-en
Rodrik, D. (2022). An Industrial Policy for Good Jobs. The Hamilton Project, Brookings. https://drodrik.scholars.harvard.edu/publications/industrial-policy-good-jobs
UNCTAD (Ed.). (2003). Foreign direct investment and performance requirements: New evidence from selected countries. United Nations. https://unctad.org/system/files/official-document/iteiia20037_en.pdf?utm
UNIDO. (2024). Industrial Development Report 2024. United Nations Industrial Development Organization.
UNIDO. (2026). The future of industrialization: Building future-ready industries for sustainable development. United Nations Industrial Development Organization.
Veloso, F., Kumar, R. (2003). The Automotive Supply Chain: Global Trends and Asian Perspectives. International Journal of Business and Society, 4(2), 27-70.
WTO. (1994). Agreement on Trade-related Investment Measures. https://www.wto.org/english/docs_e/legal_e/trims_e.htm#art2
Rethinking localization measurement for industrial policy in Vietnam
Nguyen Thi Xuan Thuy1 – Nguyen Giang Khanh Hang2
1Faculty of Political Economy, University of Economics and Business, Vietnam National University, Hanoi
2Faculty of Accounting and Business, Thuyloi University
Abstract:
This study examines the changing concept of localization amid globalization, supply-chain restructuring, and the emergence of a new generation of industrial policies. Using qualitative methods based on document analysis, policy synthesis, and comparison with international practices, the study identifies a gap between Vietnam’s industrial policy objectives and its current localization measurement system. The principal problem is not the absence of methods for calculating domestic content or domestic value added, but the lack of an integrated measurement framework designed to support policy formulation, implementation, and evaluation. The study argues that localization should be assessed not only through domestic input ratios but also through domestic value creation, supplier capabilities, technological upgrading, linkages with foreign-invested enterprises, and participation in global value chains. It proposes directions for developing a more policy-oriented localization measurement framework.
Keywords: localization, supporting industries, domestic value added, global value chains, industrial capability.
[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 20 năm 2026]