Tóm tắt:

Luật Bảo hiểm xã hội sửa đổi mở rộng diện tham gia bảo hiểm xã hội (BHXH) bắt buộc đối với hộ kinh doanh cá thể nhằm tăng độ bao phủ an sinh xã hội và bảo đảm quyền lợi lâu dài cho người lao động. Tuy nhiên, thực tế cho thấy áp lực tài chính đang trở thành rào cản lớn nhất khiến nhiều hộ kinh doanh gặp khó khăn trong việc thực hiện nghĩa vụ này. Bài viết phân tích bản chất của áp lực này, sự tác động tiêu cực đến dòng tiền luân chuyển của kinh tế hộ gia đình, từ đó lý giải thái độ e ngại, trì hoãn của một bộ phận lớn tiểu thương và đề xuất giải pháp giảm áp lực tài chính để thúc đẩy chính sách BHXH bắt buộc.

Từ khóa: chủ hộ kinh doanh cá thể, áp lực tài chính, bảo hiểm xã hội bắt buộc.

1. Đặt vấn đề

Theo số liệu thống kê, khu vực kinh tế cá thể tại Việt Nam là một trong các bộ phận của nền kinh tế dân sinh với hơn 5 triệu hộ kinh doanh đang hoạt động , giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động và đóng góp tỷ trọng lớn vào GDP cả nước (Tổng cục thống kê, 2025). Mặc dù có đóng góp kinh tế mạnh mẽ, nhưng đây lại là khối đối tượng chịu nhiều tổn thương nhất trước các rủi ro (ốm đau, tai nạn, biến động thị trường) do phần lớn họ nằm ngoài lưới an sinh xã hội chính thống. Nhằm khắc phục khoảng trống này, Luật BHXH mới đã chính thức bổ sung chủ hộ kinh doanh cá thể (có đăng ký kinh doanh) vào đối tượng phải tham gia BHXH bắt buộc (BHXHBB). Việc chuyển dịch từ cơ chế tự nguyện sang hình thức bắt buộc đã tác động mạnh mẽ đến tư duy kinh tế và tâm lý của hàng triệu chủ hộ. Tuy nhiên, việc chuyển dịch từ cơ chế "tự nguyện" sang "bắt buộc" đang vấp phải một lực cản tâm lý và thực tế rất lớn, đó chính là áp lực tài chính.

2. Tổng quan nghiên cứu

Trong hệ sinh thái kinh tế Việt Nam, hộ kinh doanh cá thể (HKDCT) không chỉ là một cấu phần lâu đời mà còn là động lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân. Nhìn từ góc độ kinh tế học chính trị và luật học kinh tế, bản chất của HKDCT tại Việt Nam mang tính lưỡng tính và đặc thù, được thể hiện qua ba khía cạnh cốt lõi sau:

Thứ nhất, xét về tính trung gian giữa kinh tế hộ gia đình tự cung tự cấp và doanh nghiệp hình thức. Về bản chất vận hành, HKDCT là bước chuyển tiếp tất yếu từ kinh tế hộ gia đình thuần túy (chủ yếu dựa vào đất đai, nông nghiệp và tiêu dùng nội bộ) sang hình thái kinh tế thị trường sơ khai (Nguyễn Trọng Hoài, 2019). HKDCT bắt đầu xuất hiện thặng dư thương mại khi tham gia vào các chuỗi cung ứng nhỏ lẻ, dịch vụ và tiểu thủ công nghiệp.

Tuy nhiên, khác với các loại hình doanh nghiệp (công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn) có sự tách biệt rõ ràng giữa tài sản công ty và tài sản cá nhân, HKDCT gắn liền với sở hữu tư nhân độc quyền hoặc sở hữu chung của các thành viên hộ gia đình. Do đó, bản chất kinh tế của mô hình này chưa đạt đến mức độ "tách biệt sở hữu và quản lý" -  một đặc trưng của quản trị doanh nghiệp hiện đại (Phạm Duy Nghĩa, 2021).

Thứ hai, xét về chế độ trách nhiệm tài sản vô hạn và sự cộng sinh sở hữu. Đặc trưng kinh tế mang tính rủi ro nhưng cũng là điểm tựa linh hoạt của HKDCT chính là chế độ trách nhiệm vô hạn. Chủ HKDCT (hoặc các thành viên hộ gia đình) phải chịu trách nhiệm về mọi nghĩa vụ nợ bằng toàn bộ tài sản của mình, không giới hạn trong phạm vi vốn đăng ký kinh doanh (Trần Vũ Hải, 2022).

Thứ ba, xét về vai trò của HKDCT trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Đặc thù của mô hình HKDCT tại Việt Nam là sự tích hợp giữa hoạt động kinh tế và mục tiêu an sinh. Sở hữu quy mô vốn khiêm tốn cùng mô hình nhân sự linh hoạt (linh động giữa lao động gia đình và thời vụ tại chỗ), các hộ kinh doanh cá thể đã trở thành "bộ đệm" phòng vệ, giúp giảm bớt sức ép từ những biến động kinh tế vĩ mô (Tổng cục Thống kê, 2023).

Tóm lại, bản chất kinh tế của HKDCT tại Việt Nam là một thực thể kinh tế tư nhân quy mô nhỏ, dựa trên sở hữu cá nhân/gia đình với chế độ trách nhiệm vô hạn, mang tính linh hoạt cao và đóng vai trò là nền tảng an sinh kinh tế xã hội, tạo tiền đề để chuyển đổi thành các thực thể kinh tế pháp nhân chính thức.

3. Thực trạng tham gia BHXHBB đối với chủ hộ kinh doanh cá thể

3.1. Áp lực tài chính từ quy định đóng BHXH bắt buộc mới

Theo quy định mới, nghĩa vụ tài chính của chủ hộ kinh doanh khi tham gia BHXH bắt buộc tăng lên rõ rệt so với hệ tự nguyện cũ. Tổng tỷ lệ đóng là 25% trên mức thu nhập làm căn cứ đóng (bao gồm đóng vào các quỹ ngắn hạn như ốm đau, thai sản, tai nạn lao động và quỹ dài hạn hưu trí, tử tuất), chưa kể khoản đóng BHYT bắt buộc đi kèm là 4,5%.

Mức thu nhập làm căn cứ đóng này không được thấp hơn mức tham chiếu (hiện hành dựa trên mức lương cơ sở là 2.340.000 đồng/tháng).

Theo Luật BHXH 2024, mức trích nộp tối thiểu hàng tháng của một chủ hộ rơi vào khoảng 585.000 đồng/tháng (chưa tính tiền đóng BHYT). Nếu tính cả BHYT, mỗi tháng một chủ hộ phải trích cố định khoảng hơn 600.000 đồng. Một năm, tổng số tiền phải trích nộp là hơn 7 triệu đồng.

Đối với một doanh nghiệp lớn, 7 triệu đồng/năm cho một nhân sự là con số nhỏ. Nhưng đối với một hộ kinh doanh siêu nhỏ (thu nhập dưới 10 triệu/tháng), đây là một khoản chi phí đáng kể, tương đương với tiền điện, tiền nước hoặc tiền nhập một đơn hàng nhỏ.

3.2. Thực trạng tài chính từ quy định đóng BHXH bắt buộc mới

Sau giai đoạn đầu quyết liệt triển khai đưa nhóm đối tượng này từ diện "tự nguyện" sang "bắt buộc", hệ thống BHXH toàn quốc đã vận động và ghi nhận hơn 12.300 chủ hộ kinh doanh (thuộc nhóm đăng ký và nộp thuế theo phương pháp kê khai) tham gia đóng BHXH bắt buộc.

Thu nhập lựa chọn làm căn cứ đóng bình quân của nhóm đối tượng này hiện dao động ở mức 3,5 triệu đồng/tháng (tương đương với mức trích nộp thực tế khoảng 875.000 đồng/tháng theo tỷ lệ 25% đóng quỹ + 4,5% đóng BHYT). Điều này cho thấy rằng người dân vẫn đang có xu hướng chọn mức đóng an toàn, trung bình thấp (sát mức sàn quy định) để bảo đảm tính tuân thủ pháp luật, tuy nhiên vẫn có sự e ngại nên chưa sẵn sàng đóng ở mức cao.

Bên cạnh đó, thực trạng triển khai thực tế của cơ quan BHXH Việt Nam đã phản ánh rõ nét sự phân hóa trong hành vi chấp nhận chính sách của người dân. Tính đến nay, toàn quốc đã ghi nhận hơn 12.300 chủ hộ kinh doanh nộp thuế theo phương pháp kê khai chính thức tham gia hệ thống BHXH bắt buộc. Tuy nhiên, tốc độ bao phủ đang có sự phân cực lớn về mặt địa lý khi tập trung chủ yếu tại các đô thị đặc biệt như TP. Hồ Chí Minh (hơn 1.960 người) và Hà Nội (hơn 1.160 người).

Ngoài ra, mức thu nhập lựa chọn làm căn cứ đóng bình quân chỉ đạt 3,5 triệu đồng/tháng. Điều này cho thấy áp lực tài chính ngắn hạn vẫn ảnh hưởng đến quyết định của chủ hộ. Thêm vào đó, rào cản về niềm tin từ việc hơn 3.500 chủ hộ kinh doanh từng bị treo quyền lợi đóng sai đối tượng trong giai đoạn trước đây vẫn là điều khiến một bộ phận lớn tiểu thương có thái độ do dự, trì hoãn khi tiếp cận quy định mới.

Trên thực tế, nhiều hộ kinh doanh cá thể còn nhiều băn khoăn về quy định đóng BHXH bắt buộc. Những hộ kinh doanh nhỏ lẻ, thu nhập thấp, không ổn định đều mong muốn Nhà nước có hỗ trợ một phần, đồng thời, có cách tuyên truyền, giải thích rõ hơn về chính sách để họ yên tâm khi tham gia. 

4. Giải pháp giảm tải áp lực tài chính để thúc đẩy chính sách

Để chính sách BHXH bắt buộc đối với chủ hộ kinh doanh thực sự thành công, các nhà hoạch định chính sách không thể chỉ dùng chế tài áp đặt, mà cần giải quyết trực diện bài toán áp lực chi phí này bằng các giải pháp hợp lý.

Thứ nhất, về hỗ trợ mức đóng trong giai đoạn đầu: Tương tự như chính sách hỗ trợ người nghèo, cận nghèo đóng BHXH tự nguyện trước đây, Chính phủ nên xem xét ngân sách hỗ trợ từ 10% - 20% mức đóng tối thiểu cho các chủ hộ kinh doanh quy mô siêu nhỏ trong 2 - 3 năm đầu tiên. Việc này giúp giảm bớt "cú sốc chi phí", tạo thời gian cho hộ kinh doanh thích nghi và hình thành thói quen trích quỹ an sinh hàng tháng.

Thứ hai, cần truyền thông lấy "Quyền lợi ngắn hạn" để bù đắp "Chi phí ngắn hạn": Cần làm cho người dân hiểu rõ số tiền họ đóng không bị "giữ" cho đến già, mà họ sẽ được bảo vệ ngay lập tức thông qua trợ cấp ốm đau, thai sản. Khi một chủ hộ nhận thức được khoản tiền đóng vào sẽ được hoàn lại dưới dạng trợ cấp khi họ đau ốm, thai sản (giúp bù đắp thu nhập lúc không kinh doanh được), áp lực tài chính sẽ tự động chuyển hóa thành động lực tham gia chủ động.

5. Kết luận

Việc mở rộng đối tượng tham gia BHXH là chủ trương đúng đắn, góp phần nâng cao phúc lợi xã hội và giảm gánh nặng ngân sách trong tương lai. Tuy nhiên, để chính sách thực sự đi vào cuộc sống, Nhà nước cần có các cơ chế hỗ trợ cụ thể, đặc biệt với nhóm có thu nhập thấp và thiếu ổn định như hộ kinh doanh cá thể để họ yên tâm tham gia mạng lưới an sinh.

Tài liệu tham khảo:

Nguyễn Trọng Hoài (2019), Chuyển dịch cơ cấu kinh tế và lộ trình chính thức hóa hộ kinh doanh cá thể ở các nước đang phát triển, NXB Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh.

Phạm Duy Nghĩa (2021), Luật Kinh tế Việt Nam trong tiến trình hội nhập, NXB Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội.

Quốc hội (2024), Luật Bảo hiểm xã hội số 41/2024/QH15 ngày 29/6/2024

Tổng cục Thống kê (2023), Báo cáo kết quả điều tra cơ sở kinh tế cá thể phi nông nghiệp năm 2022, NXB Thống kê, Hà Nội.

Tổng cục Thống kê  (2025), Báo cáo kết quả Tổng điều tra kinh tế 2025, NXB Thống kê, Hà Nội.

Trần Vũ Hải (2022), Địa vị pháp lý và bản chất tài sản của hộ kinh doanh theo pháp luật Việt Nam, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, Số 08 (456), tr. 34-41.

Financial pressure: The greatest barrier for individual business households in participating in compulsory social insurance

Le Minh Trang

Faculty of Finance, Banking and Insurance

University of Economics - Technology for Industries

Abstract:

The amended Law on Social Insurance expands compulsory participation to individual business households in order to enhance social security coverage and ensure long-term benefits for workers. However, in practice, financial pressure has become the greatest barrier preventing many households from fulfilling this obligation. This study analyzes the nature of such pressure and its negative impact on household cash flow, thereby explaining the hesitation and delay among small traders. It also proposes solutions to alleviate financial pressure to promote participation in compulsory social insurance.

Keywords: individual business households, financial pressure, compulsory social insurance.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 17 năm 2026]